| số nhiều | grogginesses |
morning grogginess
chóng ngủ buổi sáng
combat grogginess
chiến đấu chống lại sự chóng ngủ
grogginess sets in
sự chóng ngủ bắt đầu
reduce grogginess
giảm bớt sự chóng ngủ
grogginess fades
sự chóng ngủ tan dần
post-sleep grogginess
sự chóng ngủ sau khi ngủ
grogginess hits
sự chóng ngủ ập đến
severe grogginess
sự chóng ngủ nghiêm trọng
grogginess lingers
sự chóng ngủ kéo dài
fight grogginess
chiến đấu chống lại sự chóng ngủ
the morning grogginess made it difficult for her to focus on work.
Chứng mệt mỏi buổi sáng khiến cô khó tập trung vào công việc.
post-surgery grogginess is a common side effect of anesthesia.
Chứng mệt mỏi sau phẫu thuật là tác dụng phụ phổ biến của thuốc gây mê.
he struggled against the grogginess caused by his cold medication.
Anh ấy đấu tranh chống lại cơn mệt mỏi do thuốc cảm gây ra.
the grogginess persisted well into the afternoon despite drinking coffee.
Cơn mệt mỏi vẫn kéo dài đến tận buổi chiều dù đã uống cà phê.
she experienced severe grogginess after the long international flight.
Cô ấy trải qua cơn mệt mỏi nghiêm trọng sau chuyến bay quốc tế dài.
morning grogginess can be reduced by establishing a consistent sleep schedule.
Chứng mệt mỏi buổi sáng có thể được giảm bớt bằng cách thiết lập lịch ngủ đều đặn.
the medication's grogginess made it dangerous to drive.
Cơn mệt mỏi do thuốc gây ra khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
he shook off the grogginess and started his morning workout routine.
Anh ấy xua tan cơn mệt mỏi và bắt đầu thói quen tập thể dục buổi sáng của mình.
grogginess often accompanies flu symptoms and can last for days.
Cơn mệt mỏi thường đi kèm với các triệu chứng cúm và có thể kéo dài vài ngày.
the jet lag caused extreme grogginess that affected his productivity.
Cơn kiệt sức do chênh lệch múi giờ gây ra ảnh hưởng đến năng suất làm việc của anh ấy.
gradual grogginess set in after the heavy lunch.
Cơn mệt mỏi dần dần xuất hiện sau bữa trưa nặng.
morning grogginess
chóng ngủ buổi sáng
combat grogginess
chiến đấu chống lại sự chóng ngủ
grogginess sets in
sự chóng ngủ bắt đầu
reduce grogginess
giảm bớt sự chóng ngủ
grogginess fades
sự chóng ngủ tan dần
post-sleep grogginess
sự chóng ngủ sau khi ngủ
grogginess hits
sự chóng ngủ ập đến
severe grogginess
sự chóng ngủ nghiêm trọng
grogginess lingers
sự chóng ngủ kéo dài
fight grogginess
chiến đấu chống lại sự chóng ngủ
the morning grogginess made it difficult for her to focus on work.
Chứng mệt mỏi buổi sáng khiến cô khó tập trung vào công việc.
post-surgery grogginess is a common side effect of anesthesia.
Chứng mệt mỏi sau phẫu thuật là tác dụng phụ phổ biến của thuốc gây mê.
he struggled against the grogginess caused by his cold medication.
Anh ấy đấu tranh chống lại cơn mệt mỏi do thuốc cảm gây ra.
the grogginess persisted well into the afternoon despite drinking coffee.
Cơn mệt mỏi vẫn kéo dài đến tận buổi chiều dù đã uống cà phê.
she experienced severe grogginess after the long international flight.
Cô ấy trải qua cơn mệt mỏi nghiêm trọng sau chuyến bay quốc tế dài.
morning grogginess can be reduced by establishing a consistent sleep schedule.
Chứng mệt mỏi buổi sáng có thể được giảm bớt bằng cách thiết lập lịch ngủ đều đặn.
the medication's grogginess made it dangerous to drive.
Cơn mệt mỏi do thuốc gây ra khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
he shook off the grogginess and started his morning workout routine.
Anh ấy xua tan cơn mệt mỏi và bắt đầu thói quen tập thể dục buổi sáng của mình.
grogginess often accompanies flu symptoms and can last for days.
Cơn mệt mỏi thường đi kèm với các triệu chứng cúm và có thể kéo dài vài ngày.
the jet lag caused extreme grogginess that affected his productivity.
Cơn kiệt sức do chênh lệch múi giờ gây ra ảnh hưởng đến năng suất làm việc của anh ấy.
gradual grogginess set in after the heavy lunch.
Cơn mệt mỏi dần dần xuất hiện sau bữa trưa nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay