grogginess

[Mỹ]//ˈɡrɒɡi.nəs//
[Anh]//ˈɡrɑːɡi.nəs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự say rượu; sự lắc lư
Word Forms
số nhiềugrogginesses

Cụm từ & Cách kết hợp

morning grogginess

chóng ngủ buổi sáng

combat grogginess

chiến đấu chống lại sự chóng ngủ

grogginess sets in

sự chóng ngủ bắt đầu

reduce grogginess

giảm bớt sự chóng ngủ

grogginess fades

sự chóng ngủ tan dần

post-sleep grogginess

sự chóng ngủ sau khi ngủ

grogginess hits

sự chóng ngủ ập đến

severe grogginess

sự chóng ngủ nghiêm trọng

grogginess lingers

sự chóng ngủ kéo dài

fight grogginess

chiến đấu chống lại sự chóng ngủ

Câu ví dụ

the morning grogginess made it difficult for her to focus on work.

Chứng mệt mỏi buổi sáng khiến cô khó tập trung vào công việc.

post-surgery grogginess is a common side effect of anesthesia.

Chứng mệt mỏi sau phẫu thuật là tác dụng phụ phổ biến của thuốc gây mê.

he struggled against the grogginess caused by his cold medication.

Anh ấy đấu tranh chống lại cơn mệt mỏi do thuốc cảm gây ra.

the grogginess persisted well into the afternoon despite drinking coffee.

Cơn mệt mỏi vẫn kéo dài đến tận buổi chiều dù đã uống cà phê.

she experienced severe grogginess after the long international flight.

Cô ấy trải qua cơn mệt mỏi nghiêm trọng sau chuyến bay quốc tế dài.

morning grogginess can be reduced by establishing a consistent sleep schedule.

Chứng mệt mỏi buổi sáng có thể được giảm bớt bằng cách thiết lập lịch ngủ đều đặn.

the medication's grogginess made it dangerous to drive.

Cơn mệt mỏi do thuốc gây ra khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.

he shook off the grogginess and started his morning workout routine.

Anh ấy xua tan cơn mệt mỏi và bắt đầu thói quen tập thể dục buổi sáng của mình.

grogginess often accompanies flu symptoms and can last for days.

Cơn mệt mỏi thường đi kèm với các triệu chứng cúm và có thể kéo dài vài ngày.

the jet lag caused extreme grogginess that affected his productivity.

Cơn kiệt sức do chênh lệch múi giờ gây ra ảnh hưởng đến năng suất làm việc của anh ấy.

gradual grogginess set in after the heavy lunch.

Cơn mệt mỏi dần dần xuất hiện sau bữa trưa nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay