gromwell

[Mỹ]/ˈɡrɒm.wɛl/
[Anh]/ˈɡrɑːm.wɛl/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Lithospermum, đặc biệt là một loại cây được sử dụng cho mục đích y học
Các dạng của từ
số nhiềugromwells

Cụm từ & Cách kết hợp

gromwell root

rễ gromwell

gromwell extract

chiết xuất gromwell

gromwell oil

dầu gromwell

gromwell plant

cây gromwell

gromwell benefits

lợi ích của gromwell

gromwell uses

cách sử dụng gromwell

gromwell powder

bột gromwell

gromwell tea

trà gromwell

gromwell species

loài gromwell

Câu ví dụ

the gromwell plant is known for its vibrant blue flowers.

cây gromwell nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ.

gromwell has been used in traditional medicine for centuries.

cây gromwell đã được sử dụng trong y học truyền thống hàng thế kỷ.

farmers often cultivate gromwell for its medicinal properties.

những người nông dân thường trồng cây gromwell vì đặc tính chữa bệnh của nó.

gromwell can thrive in poor soil conditions.

cây gromwell có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

the roots of gromwell are rich in beneficial compounds.

rễ cây gromwell giàu các hợp chất có lợi.

many herbalists recommend gromwell for skin ailments.

nhiều người thảo dược khuyên dùng cây gromwell cho các bệnh về da.

gromwell is often found in wildflower meadows.

cây gromwell thường được tìm thấy ở những cánh đồng hoa dại.

in some cultures, gromwell is considered a symbol of healing.

trong một số nền văn hóa, cây gromwell được coi là biểu tượng của sự chữa lành.

gromwell extracts are popular in natural skincare products.

chiết xuất gromwell phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

research is ongoing to explore the full benefits of gromwell.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá những lợi ích đầy đủ của cây gromwell.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay