grooviest

[Mỹ]/'gruːvɪ/
[Anh]/'ɡruvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hấp dẫn, tuyệt vời

Cụm từ & Cách kết hợp

cool and groovy

ngầu và chất

groovy music

nhạc hay và ngầu

Câu ví dụ

sporting a groovy new haircut.

khoe kiểu tóc mới thật ngầu.

he played all the remarkably groovy guitar parts himself.

anh ấy tự mình chơi tất cả những đoạn guitar ngầu đáo.

The music at the party was so groovy.

Nhạc tại bữa tiệc thật sự rất ngầu.

She has a groovy sense of style.

Cô ấy có phong cách thật ngầu.

Let's go check out that groovy new cafe.

Đi xem quán cà phê mới thật ngầu đi.

He's always coming up with groovy ideas.

Anh ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng thật ngầu.

The groovy decor of the restaurant caught my eye.

Cách trang trí ngầu đáo của nhà hàng đã thu hút sự chú ý của tôi.

She loves to dance to groovy music.

Cô ấy thích nhảy theo những bản nhạc ngầu.

The groovy vibes at the concert were infectious.

Không khí ngầu đáo tại buổi hòa nhạc thật sự lây lan.

I'm feeling groovy today.

Hôm nay tôi cảm thấy thật ngầu.

The groovy colors of the painting brightened up the room.

Những màu sắc ngầu đáo của bức tranh đã làm bừng sáng căn phòng.

His groovy dance moves impressed everyone.

Những bước nhảy ngầu đáo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay