totally uncool
quá tệ
really uncool
thực sự tệ
so uncool
quá là tệ
uncool move
hành động tệ
uncool thing
thứ tệ
uncool style
phong cách tệ
uncool attitude
tinh thần tệ
uncool behavior
hành vi tệ
uncool friend
người bạn tệ
uncool trend
xu hướng tệ
it’s really uncool to gossip about others.
Thật sự rất tệ khi nói xấu người khác.
wearing socks with sandals is considered uncool.
Đeo tất với dép được coi là không hợp thời.
he thinks it's uncool to be overly competitive.
Anh ấy nghĩ rằng việc quá cạnh tranh là không tốt.
ignoring your friends is just plain uncool.
Bỏ qua bạn bè thì thật sự rất tệ.
she felt it was uncool to show off her wealth.
Cô ấy cảm thấy việc khoe khoang về sự giàu có là không tốt.
it's uncool to leave someone out of the conversation.
Không cho ai đó tham gia vào cuộc trò chuyện là không tốt.
being rude to waitstaff is really uncool.
Xử sự thô lỗ với nhân viên phục vụ thì thật sự rất tệ.
he realized that making fun of others is uncool.
Anh ấy nhận ra rằng chế nhạo người khác là không tốt.
it's uncool to not help your classmates.
Không giúp đỡ bạn bè cùng lớp là không tốt.
she thinks it's uncool to be late all the time.
Cô ấy nghĩ rằng luôn luôn đến muộn là không tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay