grossest joke
trò đùa ghê tởm nhất
grossest sight
cảnh tượng ghê tởm nhất
grossest feeling
cảm giác ghê tởm nhất
grossest behavior
hành vi ghê tởm nhất
grossest thing
thứ ghê tởm nhất
grossest sound
âm thanh ghê tởm nhất
grossest insult
sự xúc phạm ghê tởm nhất
grossest display
trình diễn ghê tởm nhất
grossest moment
khoảnh khắc ghê tởm nhất
grossest lie
lời nói dối ghê tởm nhất
the restaurant reviews described the food as the grossest i'd ever heard of.
Các bài đánh giá nhà hàng mô tả món ăn là thứ ghê tởm nhất tôi từng nghe nói.
he made a grossest joke about the situation, which was inappropriate.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười ghê tởm nhất về tình huống, điều này là không phù hợp.
cleaning the fish tank revealed the grossest layer of algae i'd ever seen.
Việc làm sạch bể cá đã lộ ra lớp tảo ghê tởm nhất tôi từng thấy.
the movie contained some of the grossest special effects imaginable.
Bộ phim chứa đựng một số hiệu ứng đặc biệt ghê tởm nhất có thể tưởng tượng được.
i think his behavior was the grossest thing i've witnessed all week.
Tôi nghĩ hành vi của anh ấy là điều ghê tởm nhất mà tôi đã chứng kiến trong cả tuần qua.
the abandoned house had the grossest smell coming from inside.
Căn nhà bỏ hoang có mùi ghê tởm nhất phát ra từ bên trong.
she recoiled in horror at the grossest sight of the insect.
Cô ấy rùng mình kinh hãi trước cảnh tượng ghê tởm nhất về con côn trùng.
the contestants had to endure the grossest challenge on the reality show.
Các thí sinh phải chịu đựng thử thách ghê tởm nhất trong chương trình truyền hình thực tế.
the child's drawing featured the grossest monster he could imagine.
Bức vẽ của đứa trẻ có hình ảnh con quái vật ghê tởm nhất mà nó có thể tưởng tượng ra.
the news report detailed the grossest conditions in the factory farm.
Bản tin chi tiết về những điều kiện ghê tởm nhất trong trang trại công nghiệp.
he told the grossest story at the party, making everyone uncomfortable.
Anh ấy đã kể câu chuyện ghê tởm nhất tại bữa tiệc, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
grossest joke
trò đùa ghê tởm nhất
grossest sight
cảnh tượng ghê tởm nhất
grossest feeling
cảm giác ghê tởm nhất
grossest behavior
hành vi ghê tởm nhất
grossest thing
thứ ghê tởm nhất
grossest sound
âm thanh ghê tởm nhất
grossest insult
sự xúc phạm ghê tởm nhất
grossest display
trình diễn ghê tởm nhất
grossest moment
khoảnh khắc ghê tởm nhất
grossest lie
lời nói dối ghê tởm nhất
the restaurant reviews described the food as the grossest i'd ever heard of.
Các bài đánh giá nhà hàng mô tả món ăn là thứ ghê tởm nhất tôi từng nghe nói.
he made a grossest joke about the situation, which was inappropriate.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười ghê tởm nhất về tình huống, điều này là không phù hợp.
cleaning the fish tank revealed the grossest layer of algae i'd ever seen.
Việc làm sạch bể cá đã lộ ra lớp tảo ghê tởm nhất tôi từng thấy.
the movie contained some of the grossest special effects imaginable.
Bộ phim chứa đựng một số hiệu ứng đặc biệt ghê tởm nhất có thể tưởng tượng được.
i think his behavior was the grossest thing i've witnessed all week.
Tôi nghĩ hành vi của anh ấy là điều ghê tởm nhất mà tôi đã chứng kiến trong cả tuần qua.
the abandoned house had the grossest smell coming from inside.
Căn nhà bỏ hoang có mùi ghê tởm nhất phát ra từ bên trong.
she recoiled in horror at the grossest sight of the insect.
Cô ấy rùng mình kinh hãi trước cảnh tượng ghê tởm nhất về con côn trùng.
the contestants had to endure the grossest challenge on the reality show.
Các thí sinh phải chịu đựng thử thách ghê tởm nhất trong chương trình truyền hình thực tế.
the child's drawing featured the grossest monster he could imagine.
Bức vẽ của đứa trẻ có hình ảnh con quái vật ghê tởm nhất mà nó có thể tưởng tượng ra.
the news report detailed the grossest conditions in the factory farm.
Bản tin chi tiết về những điều kiện ghê tởm nhất trong trang trại công nghiệp.
he told the grossest story at the party, making everyone uncomfortable.
Anh ấy đã kể câu chuyện ghê tởm nhất tại bữa tiệc, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay