groundbreakers

[Mỹ]/ˈɡraʊndˌbreɪ.kər/
[Anh]/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp mới

Cụm từ & Cách kết hợp

groundbreaker project

dự án đột phá

groundbreaker technology

công nghệ đột phá

groundbreaker initiative

sáng kiến đột phá

groundbreaker idea

ý tưởng đột phá

groundbreaker research

nghiên cứu đột phá

groundbreaker leader

nhà lãnh đạo đột phá

groundbreaker solution

giải pháp đột phá

groundbreaker concept

khái niệm đột phá

groundbreaker strategy

chiến lược đột phá

groundbreaker movement

phong trào đột phá

Câu ví dụ

she is a groundbreaker in the field of renewable energy.

Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

his groundbreaker ideas changed the way we think about technology.

Những ý tưởng tiên phong của anh ấy đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về công nghệ.

as a groundbreaker in fashion, she set new trends.

Với tư cách là một người tiên phong trong lĩnh vực thời trang, cô ấy đã đặt ra những xu hướng mới.

the groundbreaker project received funding from several investors.

Dự án tiên phong đã nhận được tài trợ từ nhiều nhà đầu tư.

he is known as a groundbreaker for his innovative approach to education.

Anh ấy được biết đến như một người tiên phong với cách tiếp cận đổi mới trong giáo dục.

the groundbreaker technologies are revolutionizing the healthcare industry.

Những công nghệ tiên phong đang cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.

her groundbreaker research has opened new avenues in science.

Nghiên cứu tiên phong của cô ấy đã mở ra những con đường mới trong khoa học.

being a groundbreaker takes courage and vision.

Việc trở thành một người tiên phong đòi hỏi sự can đảm và tầm nhìn.

the groundbreaker initiative aims to empower underrepresented communities.

Sáng kiến ​​tiên phong nhằm mục đích trao quyền cho các cộng đồng ít được đại diện.

her groundbreaker film challenged societal norms and expectations.

Bộ phim tiên phong của cô ấy đã thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay