groundbreaker project
dự án đột phá
groundbreaker technology
công nghệ đột phá
groundbreaker initiative
sáng kiến đột phá
groundbreaker idea
ý tưởng đột phá
groundbreaker research
nghiên cứu đột phá
groundbreaker leader
nhà lãnh đạo đột phá
groundbreaker solution
giải pháp đột phá
groundbreaker concept
khái niệm đột phá
groundbreaker strategy
chiến lược đột phá
groundbreaker movement
phong trào đột phá
she is a groundbreaker in the field of renewable energy.
Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
his groundbreaker ideas changed the way we think about technology.
Những ý tưởng tiên phong của anh ấy đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về công nghệ.
as a groundbreaker in fashion, she set new trends.
Với tư cách là một người tiên phong trong lĩnh vực thời trang, cô ấy đã đặt ra những xu hướng mới.
the groundbreaker project received funding from several investors.
Dự án tiên phong đã nhận được tài trợ từ nhiều nhà đầu tư.
he is known as a groundbreaker for his innovative approach to education.
Anh ấy được biết đến như một người tiên phong với cách tiếp cận đổi mới trong giáo dục.
the groundbreaker technologies are revolutionizing the healthcare industry.
Những công nghệ tiên phong đang cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
her groundbreaker research has opened new avenues in science.
Nghiên cứu tiên phong của cô ấy đã mở ra những con đường mới trong khoa học.
being a groundbreaker takes courage and vision.
Việc trở thành một người tiên phong đòi hỏi sự can đảm và tầm nhìn.
the groundbreaker initiative aims to empower underrepresented communities.
Sáng kiến tiên phong nhằm mục đích trao quyền cho các cộng đồng ít được đại diện.
her groundbreaker film challenged societal norms and expectations.
Bộ phim tiên phong của cô ấy đã thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay