groundhog

[Mỹ]/ˈɡraʊndhɒɡ/
[Anh]/ˈɡraʊndhɔɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài gặm nhấm Bắc Mỹ, còn được gọi là một con woodchuck; cùng một loài động vật, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

groundhog day

ngày của gopher đất

groundhog prediction

dự đoán của gopher đất

groundhog shadow

bóng của gopher đất

groundhog festival

lễ hội gopher đất

groundhog sighting

nhìn thấy gopher đất

groundhog burrow

hang của gopher đất

groundhog behavior

hành vi của gopher đất

groundhog habitat

môi trường sống của gopher đất

groundhog fun

vui chơi với gopher đất

groundhog legend

truyền thuyết về gopher đất

Câu ví dụ

every year, the groundhog predicts the weather.

Mỗi năm, chuột đất lại dự đoán thời tiết.

people gather to see the groundhog on groundhog day.

Mọi người tụ tập để xem chuột đất vào ngày chuột đất.

the groundhog emerged from its burrow.

Chuột đất trồi lên khỏi hang của nó.

many believe the groundhog's shadow determines spring's arrival.

Nhiều người tin rằng bóng của chuột đất quyết định sự xuất hiện của mùa xuân.

groundhogs are known for their burrowing habits.

Chuột đất nổi tiếng với thói quen đào hang của chúng.

in folklore, the groundhog is a symbol of weather prediction.

Trong dân gian, chuột đất là biểu tượng của dự đoán thời tiết.

the groundhog is often seen as a cute animal.

Chuột đất thường được xem là một con vật dễ thương.

groundhogs are herbivores, mainly eating plants.

Chuột đất là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn thực vật.

many towns celebrate groundhog day with festivals.

Nhiều thị trấn ăn mừng ngày chuột đất với các lễ hội.

the groundhog's behavior can indicate changes in the weather.

Hành vi của chuột đất có thể cho thấy sự thay đổi thời tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay