groundless accusations
những lời buộc tội vô căn cứ
groundless rumors
những tin đồn vô căn cứ
groundless claims
những tuyên bố vô căn cứ
a groundless accusation
Một cáo buộc vô căn cứ
groundless optimism.See Synonyms at baseless
sự lạc quan vô căn cứ. Xem Từ đồng nghĩa tại baseless
Most of Nigel’s worries proved groundless.
Hầu hết những lo lắng của Nigel đều vô căn cứ.
Our suspicions turned out to be groundless.
Những nghi ngờ của chúng tôi hóa ra là vô căn cứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay