groundmasses

[Mỹ]/ˈɡraʊndˌmæsɪz/
[Anh]/ˈɡraʊndˌmæsɪz/

Dịch

n. vật liệu rắn hình thành cơ sở của một tảng đá hoặc cấu trúc địa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

groundmasses formation

hình thành vật chất nền

groundmasses stability

tính ổn định của vật chất nền

groundmasses analysis

phân tích vật chất nền

groundmasses composition

thành phần vật chất nền

groundmasses properties

tính chất của vật chất nền

groundmasses distribution

phân bố vật chất nền

groundmasses behavior

hành vi của vật chất nền

groundmasses mapping

lập bản đồ vật chất nền

groundmasses characteristics

đặc điểm của vật chất nền

groundmasses evaluation

đánh giá vật chất nền

Câu ví dụ

the geological study focused on the composition of groundmasses.

nghiên cứu địa chất tập trung vào thành phần của khối đá nền.

groundmasses can reveal important information about volcanic activity.

khối đá nền có thể tiết lộ thông tin quan trọng về hoạt động núi lửa.

scientists analyze groundmasses to understand the earth's history.

các nhà khoa học phân tích khối đá nền để hiểu về lịch sử của Trái Đất.

the texture of groundmasses varies depending on the cooling rate of magma.

độ đặc của khối đá nền khác nhau tùy thuộc vào tốc độ làm nguội của magma.

different minerals can be found within the groundmasses of igneous rocks.

các khoáng chất khác nhau có thể được tìm thấy trong khối đá nền của đá xâm nhập.

the study of groundmasses is essential for understanding petrology.

nghiên cứu về khối đá nền là điều cần thiết để hiểu về địa chất đá.

groundmasses often contain crystals that provide clues to their formation.

khối đá nền thường chứa các tinh thể cung cấp manh mối về quá trình hình thành của chúng.

researchers collected samples of groundmasses from various locations.

các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu khối đá nền từ nhiều địa điểm khác nhau.

the groundmasses in this region are primarily composed of basalt.

khối đá nền trong khu vực này chủ yếu được tạo thành từ bazan.

understanding the properties of groundmasses helps in resource exploration.

hiểu các tính chất của khối đá nền giúp trong việc thăm dò tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay