groundsmen

[Mỹ]/'graʊn(d)zmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phụ trách duy trì và chăm sóc khu vực, đặc biệt là tại một sân thể thao

Câu ví dụ

Wembley Head Groundsman Steve Welch says that the pitch at the new stadium is shaping up just as he expected, with artificial lighting set to aid the development of the grass over the coming weeks.

Người chăm sóc sân cỏ Wembley, Steve Welch, cho biết sân cỏ tại sân vận động mới đang phát triển tốt như ông mong đợi, với hệ thống đèn chiếu sáng nhân tạo sẽ hỗ trợ sự phát triển của cỏ trong những tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay