groundstrokes

[Mỹ]/ɡraʊndstrəʊks/
[Anh]/ɡraʊndstroʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful groundstrokes

groundstroke winner

deep groundstrokes

groundstrokes rally

strong groundstrokes

groundstroke depth

consistent groundstrokes

heavy groundstrokes

groundstrokes crosscourt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay