groundworker

[Mỹ]/ˈɡraʊndˌwɜːkə/
[Anh]/ˈɡraʊndˌwɜrkər/

Dịch

n. một công nhân chuẩn bị mặt bằng cho xây dựng; một người thực hiện công việc nền tảng trong các môn thể thao như quyền anh và judo; một cầu thủ trong cricket chịu trách nhiệm cho khu vực gần ba cọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

groundworker skills

kỹ năng công nhân địa chất

experienced groundworker

công nhân địa chất có kinh nghiệm

groundworker duties

nhiệm vụ của công nhân địa chất

groundworker training

đào tạo công nhân địa chất

groundworker safety

an toàn cho công nhân địa chất

groundworker tools

dụng cụ của công nhân địa chất

groundworker job

công việc của công nhân địa chất

groundworker team

đội ngũ công nhân địa chất

groundworker role

vai trò của công nhân địa chất

groundworker contract

hợp đồng công nhân địa chất

Câu ví dụ

the groundworker prepared the site for construction.

người làm đất đã chuẩn bị công trường cho việc xây dựng.

every groundworker needs to follow safety protocols.

mỗi người làm đất đều cần tuân thủ các quy tắc an toàn.

the groundworker used heavy machinery to level the ground.

người làm đất đã sử dụng máy móc hạng nặng để san lấp mặt bằng.

a skilled groundworker can make a big difference in a project.

một người làm đất lành nghề có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một dự án.

the groundworker worked diligently to meet the deadline.

người làm đất đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.

groundworkers often collaborate with other construction teams.

người làm đất thường xuyên hợp tác với các đội xây dựng khác.

the groundworker's role is crucial in the building process.

vai trò của người làm đất rất quan trọng trong quá trình xây dựng.

training is essential for a successful groundworker.

đào tạo là điều cần thiết cho một người làm đất thành công.

groundworkers must be physically fit for their tasks.

người làm đất phải đủ sức khỏe tốt để thực hiện các nhiệm vụ của họ.

hiring experienced groundworkers can reduce project delays.

thuê những người làm đất có kinh nghiệm có thể giảm sự chậm trễ của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay