| số nhiều | groupworkers |
groupworkers
người làm việc nhóm
the groupworker
người làm việc nhóm
a groupworker
một người làm việc nhóm
groupworker training
huấn luyện người làm việc nhóm
groupworker role
vai trò của người làm việc nhóm
groupworker skills
kỹ năng của người làm việc nhóm
groupworker assessment
đánh giá người làm việc nhóm
groupworker supervision
giám sát người làm việc nhóm
experienced groupworker
người làm việc nhóm có kinh nghiệm
groupworkers
người làm việc nhóm
the groupworker
người làm việc nhóm
a groupworker
một người làm việc nhóm
groupworker training
huấn luyện người làm việc nhóm
groupworker role
vai trò của người làm việc nhóm
groupworker skills
kỹ năng của người làm việc nhóm
groupworker assessment
đánh giá người làm việc nhóm
groupworker supervision
giám sát người làm việc nhóm
experienced groupworker
người làm việc nhóm có kinh nghiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay