groupworker

[Mỹ]/ˈɡruːpˌwɜːkər/
[Anh]/ˈɡruːpˌwɜːrkər/

Dịch

n. Một chuyên gia làm việc với các nhóm trong lĩnh vực công tác xã hội, phúc lợi cộng đồng hoặc môi trường tổ chức, hỗ trợ các hoạt động nhóm và giải quyết nhu cầu chung.
Các dạng của từ
số nhiềugroupworkers

Cụm từ & Cách kết hợp

groupworkers

người làm việc nhóm

the groupworker

người làm việc nhóm

a groupworker

một người làm việc nhóm

groupworker training

huấn luyện người làm việc nhóm

groupworker role

vai trò của người làm việc nhóm

groupworker skills

kỹ năng của người làm việc nhóm

groupworker assessment

đánh giá người làm việc nhóm

groupworker supervision

giám sát người làm việc nhóm

experienced groupworker

người làm việc nhóm có kinh nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay