grousing

[Mỹ]/ˈɡraʊsɪŋ/
[Anh]/ˈɡraʊsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.phàn nàn; bày tỏ sự không hài lòng

Cụm từ & Cách kết hợp

grousing about

than phiền về

grousing over

than phiền về

grousing at

than phiền với

grousing over dinner

than phiền khi ăn tối

grousing in public

than phiền trước công chúng

grousing online

than phiền trên mạng

grousing constantly

than phiền liên tục

grousing about work

than phiền về công việc

grousing to friends

than phiền với bạn bè

grousing in meetings

than phiền trong các cuộc họp

Câu ví dụ

he was grousing about the long wait at the airport.

anh ấy đang phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu tại sân bay.

she spent the afternoon grousing about her workload.

cô ấy đã dành cả buổi chiều phàn nàn về khối lượng công việc của mình.

the children were grousing about having to do their homework.

các con đang phàn nàn về việc phải làm bài tập về nhà.

everyone was grousing about the poor service at the restaurant.

mọi người đều phàn nàn về dịch vụ kém tại nhà hàng.

he couldn't stop grousing about the weather.

anh ấy không thể ngừng phàn nàn về thời tiết.

she was grousing to her friends about the latest news.

cô ấy đang phàn nàn với bạn bè về tin tức mới nhất.

the workers were grousing over their low wages.

những người lao động đang phàn nàn về mức lương thấp của họ.

after the meeting, he started grousing about the decisions made.

sau cuộc họp, anh ấy bắt đầu phàn nàn về những quyết định đã đưa ra.

she was grousing about the traffic on her way to work.

cô ấy đang phàn nàn về tình trạng giao thông trên đường đến làm việc.

the team was grousing about the lack of communication.

nhóm đang phàn nàn về sự thiếu giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay