growings pains
những khó khăn ban đầu
growings trends
xu hướng phát triển
growings demands
nhu cầu ngày càng tăng
growings concerns
những lo ngại ngày càng tăng
growings interest
sự quan tâm ngày càng tăng
growings markets
thị trường đang phát triển
growings challenges
những thách thức đang phát sinh
growings opportunities
những cơ hội phát sinh
growings sectors
các lĩnh vực đang phát triển
growings networks
mạng lưới đang phát triển
we are witnessing the growings of a new trend in technology.
chúng tôi đang chứng kiến sự phát triển của một xu hướng mới trong công nghệ.
the growings of the community garden have brought neighbors together.
sự phát triển của khu vườn cộng đồng đã gắn kết các hàng xóm lại với nhau.
her growings in confidence were evident during the presentation.
sự tự tin ngày càng tăng của cô ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the company reported significant growings in sales this quarter.
công ty báo cáo doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý này.
we should support the growings of sustainable practices in our industry.
chúng ta nên hỗ trợ sự phát triển của các phương pháp bền vững trong ngành của chúng ta.
the growings of the online community have changed how we communicate.
sự phát triển của cộng đồng trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
his growings in knowledge made him a valuable team member.
sự phát triển về kiến thức của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the growings of interest in environmental issues are encouraging.
sự quan tâm ngày càng tăng đến các vấn đề môi trường là điều đáng khích lệ.
she documented the growings of her plants in a journal.
cô ấy đã ghi lại sự phát triển của cây trồng trong một cuốn nhật ký.
the growings of social media influence are undeniable.
sự phát triển của ảnh hưởng của mạng xã hội là không thể phủ nhận.
growings pains
những khó khăn ban đầu
growings trends
xu hướng phát triển
growings demands
nhu cầu ngày càng tăng
growings concerns
những lo ngại ngày càng tăng
growings interest
sự quan tâm ngày càng tăng
growings markets
thị trường đang phát triển
growings challenges
những thách thức đang phát sinh
growings opportunities
những cơ hội phát sinh
growings sectors
các lĩnh vực đang phát triển
growings networks
mạng lưới đang phát triển
we are witnessing the growings of a new trend in technology.
chúng tôi đang chứng kiến sự phát triển của một xu hướng mới trong công nghệ.
the growings of the community garden have brought neighbors together.
sự phát triển của khu vườn cộng đồng đã gắn kết các hàng xóm lại với nhau.
her growings in confidence were evident during the presentation.
sự tự tin ngày càng tăng của cô ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the company reported significant growings in sales this quarter.
công ty báo cáo doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý này.
we should support the growings of sustainable practices in our industry.
chúng ta nên hỗ trợ sự phát triển của các phương pháp bền vững trong ngành của chúng ta.
the growings of the online community have changed how we communicate.
sự phát triển của cộng đồng trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
his growings in knowledge made him a valuable team member.
sự phát triển về kiến thức của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the growings of interest in environmental issues are encouraging.
sự quan tâm ngày càng tăng đến các vấn đề môi trường là điều đáng khích lệ.
she documented the growings of her plants in a journal.
cô ấy đã ghi lại sự phát triển của cây trồng trong một cuốn nhật ký.
the growings of social media influence are undeniable.
sự phát triển của ảnh hưởng của mạng xã hội là không thể phủ nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay