| số nhiều | grudgers |
grudger mentality
tư duy oán giận
grudger mindset
phong cách oán giận
don't be a grudger
đừng làm người oán giận
old grudger
người oán giận lâu năm
grudger tendencies
xu hướng oán giận
grudger attitude
thái độ oán giận
grudger personality
nature oán giận
like a grudger
giống như người oán giận
bitter grudger
người oán giận cay đắng
grudger at heart
người oán giận trong tim
he's such a grudger who never forgives anyone.
Anh ấy là một người giữ hận, không bao giờ tha thứ cho bất kỳ ai.
the grudger mindset prevents people from moving forward.
Tư duy của người giữ hận cản trở con người tiến lên phía trước.
she has a reputation as a grudger in the workplace.
Cô ấy có danh tiếng là một người giữ hận trong môi trường làm việc.
don't be such a grudger about minor mistakes.
Đừng quá giữ hận vì những sai lầm nhỏ nhặt.
the grudger personality type struggles with relationships.
Loại tính cách của người giữ hận gặp khó khăn trong các mối quan hệ.
his grudger attitude destroys friendships.
Tư tưởng giữ hận của anh ấy phá hủy tình bạn.
being a grudger is emotionally exhausting.
Việc là một người giữ hận rất mệt mỏi về mặt cảm xúc.
a grudger tends to keep score of every offense.
Một người giữ hận có xu hướng tính toán mọi hành vi sai trái.
the grudger in our group ruined the team dynamics.
Người giữ hận trong nhóm chúng ta đã phá vỡ sự cân bằng của nhóm.
therapy can help a grudger let go of past hurts.
Liệu pháp có thể giúp người giữ hận buông bỏ những tổn thương trong quá khứ.
my grandfather was a notorious grudger who held grudges for decades.
Bà nội tôi là một người giữ hận nổi tiếng, đã giữ hận trong nhiều thập kỷ.
the grudger refused to reconcile despite multiple apologies.
Người giữ hận từ chối hòa giải dù đã nhận được nhiều lời xin lỗi.
grudger mentality
tư duy oán giận
grudger mindset
phong cách oán giận
don't be a grudger
đừng làm người oán giận
old grudger
người oán giận lâu năm
grudger tendencies
xu hướng oán giận
grudger attitude
thái độ oán giận
grudger personality
nature oán giận
like a grudger
giống như người oán giận
bitter grudger
người oán giận cay đắng
grudger at heart
người oán giận trong tim
he's such a grudger who never forgives anyone.
Anh ấy là một người giữ hận, không bao giờ tha thứ cho bất kỳ ai.
the grudger mindset prevents people from moving forward.
Tư duy của người giữ hận cản trở con người tiến lên phía trước.
she has a reputation as a grudger in the workplace.
Cô ấy có danh tiếng là một người giữ hận trong môi trường làm việc.
don't be such a grudger about minor mistakes.
Đừng quá giữ hận vì những sai lầm nhỏ nhặt.
the grudger personality type struggles with relationships.
Loại tính cách của người giữ hận gặp khó khăn trong các mối quan hệ.
his grudger attitude destroys friendships.
Tư tưởng giữ hận của anh ấy phá hủy tình bạn.
being a grudger is emotionally exhausting.
Việc là một người giữ hận rất mệt mỏi về mặt cảm xúc.
a grudger tends to keep score of every offense.
Một người giữ hận có xu hướng tính toán mọi hành vi sai trái.
the grudger in our group ruined the team dynamics.
Người giữ hận trong nhóm chúng ta đã phá vỡ sự cân bằng của nhóm.
therapy can help a grudger let go of past hurts.
Liệu pháp có thể giúp người giữ hận buông bỏ những tổn thương trong quá khứ.
my grandfather was a notorious grudger who held grudges for decades.
Bà nội tôi là một người giữ hận nổi tiếng, đã giữ hận trong nhiều thập kỷ.
the grudger refused to reconcile despite multiple apologies.
Người giữ hận từ chối hòa giải dù đã nhận được nhiều lời xin lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay