grudgers

[Mỹ]/ˈɡrʌdʒəz/
[Anh]/ˈɡrʌdʒərz/

Dịch

n. Những người nuôi oán giận; cá nhân mang lòng oán hận và không sẵn sàng tha thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

grudgers and forgivers

Vietnamese_translation

the grudgers

Vietnamese_translation

fellow grudgers

Vietnamese_translation

bitter grudgers

Vietnamese_translation

chronic grudgers

Vietnamese_translation

grudgers unite

Vietnamese_translation

old grudgers

Vietnamese_translation

grudgers everywhere

Vietnamese_translation

among grudgers

Vietnamese_translation

grudgers at heart

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

grudgers tend to harbor negative emotions for years, affecting their mental health.

Người giữ grudge có xu hướng nuôi dưỡng những cảm xúc tiêu cực trong nhiều năm, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.

studies show that grudgers often struggle with forgiveness and closure.

Nghiên cứu cho thấy người giữ grudge thường gặp khó khăn trong việc tha thứ và chấm dứt.

in negotiations, grudgers usually demand excessive concessions from their opponents.

Trong các cuộc đàm phán, người giữ grudge thường yêu cầu đối phương nhượng bộ quá mức.

some grudgers refuse to reconcile even when apologies are sincere.

Một số người giữ grudge từ chối hòa giải ngay cả khi lời xin lỗi là chân thành.

grudgers can damage workplace relationships through persistent resentment.

Người giữ grudge có thể làm tổn hại các mối quan hệ nơi làm việc thông qua sự oán giận dai dẳng.

therapists advise grudgers to practice letting go of past hurts.

Các nhà trị liệu khuyên người giữ grudge nên tập trung buông bỏ những tổn thương trong quá khứ.

grudgers and givers rarely form successful long-term partnerships.

Người giữ grudge và người cho đi hiếm khi hình thành các mối quan hệ hợp tác lâu dài thành công.

stubborn grudgers may alienate potential allies and supporters.

Người giữ grudge cứng đầu có thể làm mất lòng các đồng minh và người ủng hộ tiềm năng.

even after reconciliation, grudgers sometimes relapse into bitter feelings.

Ngay cả sau khi hòa giải, người giữ grudge đôi khi lại rơi vào cảm giác đau đớn.

cultural differences affect how grudgers express and process resentment.

Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến cách người giữ grudge thể hiện và xử lý sự oán giận.

lifelong grudgers often experience higher levels of chronic stress.

Người giữ grudge suốt đời thường trải qua mức độ căng thẳng mãn tính cao hơn.

hard-line grudgers rarely compromise on disputed issues.

Người giữ grudge cứng rắn hiếm khi nhượng bộ trên các vấn đề tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay