grugrus

[Mỹ]/ˈɡruːɡruːz/
[Anh]/ˈɡruːɡruːz/

Dịch

n.Một loại cây cọ được tìm thấy ở Tây Ấn (Acrocomia totai).

Cụm từ & Cách kết hợp

grugrus dance

grugrus khiêu vũ

grugrus style

phong cách của grugrus

grugrus party

tiệc của grugrus

grugrus song

bài hát của grugrus

grugrus move

nước đi của grugrus

grugrus vibe

cảm xúc của grugrus

grugrus moment

khoảnh khắc của grugrus

grugrus theme

chủ đề của grugrus

grugrus challenge

thử thách của grugrus

grugrus fun

vui vẻ của grugrus

Câu ví dụ

grugrus is a unique creature found in the forest.

grugrus là một sinh vật độc đáo được tìm thấy trong rừng.

many children love to draw pictures of grugrus.

nhiều đứa trẻ thích vẽ tranh về grugrus.

in the story, the grugrus helps the lost traveler.

trong câu chuyện, grugrus giúp đỡ người du khách bị lạc.

grugrus has bright colors that attract attention.

grugrus có màu sắc tươi sáng thu hút sự chú ý.

people believe that grugrus brings good luck.

mọi người tin rằng grugrus mang lại may mắn.

there are many legends about the grugrus in folklore.

có rất nhiều truyền thuyết về grugrus trong dân gian.

scientists are studying the habitat of the grugrus.

các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của grugrus.

grugrus can be found in various mythical tales.

grugrus có thể được tìm thấy trong nhiều câu chuyện thần thoại khác nhau.

the children pretended to be grugrus during the game.

các bạn nhỏ giả vờ là grugrus trong trò chơi.

grugrus is often depicted as a friendly creature.

grugrus thường được miêu tả là một sinh vật thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay