grunch

[Mỹ]//ɡrʌntʃ//
[Anh]//ɡrʌntʃ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

grunch time

grunch moment

grunch point

in the grunch

grunching numbers

grunching data

grunching sounds

grunched ice

grunches loudly

grunching teeth

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay