grunt
grunt
grunt in pain
khó chịu
loud grunting
khò khò lớn
grunt with effort
khò khò với nỗ lực
grunt in frustration
khò khò vì bực bội
King Crin moved away, grunting. "Oink! You'll pay for that!"
Vua Crin lùi lại, gầm gừ. "Oink! Ngươi sẽ phải trả giá!"
7.Clinical features of Sick fowl are listlessness, inappetence, eye closure and sopor, mouth breathing, cough, grunting, swollen face, lachrymation,cockscomb lean;
7. Các triệu chứng lâm sàng của gà bệnh bao gồm: thờ ơ, chán ăn, nhắm mắt và ngủ gật, thở bằng miệng, ho, khò khè, mặt sưng, chảy nước mắt, mào gà nhọn;
grunt
grunt
grunt in pain
khó chịu
loud grunting
khò khò lớn
grunt with effort
khò khò với nỗ lực
grunt in frustration
khò khò vì bực bội
King Crin moved away, grunting. "Oink! You'll pay for that!"
Vua Crin lùi lại, gầm gừ. "Oink! Ngươi sẽ phải trả giá!"
7.Clinical features of Sick fowl are listlessness, inappetence, eye closure and sopor, mouth breathing, cough, grunting, swollen face, lachrymation,cockscomb lean;
7. Các triệu chứng lâm sàng của gà bệnh bao gồm: thờ ơ, chán ăn, nhắm mắt và ngủ gật, thở bằng miệng, ho, khò khè, mặt sưng, chảy nước mắt, mào gà nhọn;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay