gruntings

[Mỹ]/'grʌntiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phát ra âm thanh thấp, ấm ướt

Cụm từ & Cách kết hợp

grunt

grunt

grunt in pain

khó chịu

loud grunting

khò khò lớn

grunt with effort

khò khò với nỗ lực

grunt in frustration

khò khò vì bực bội

Câu ví dụ

King Crin moved away, grunting. "Oink! You'll pay for that!"

Vua Crin lùi lại, gầm gừ. "Oink! Ngươi sẽ phải trả giá!"

7.Clinical features of Sick fowl are listlessness, inappetence, eye closure and sopor, mouth breathing, cough, grunting, swollen face, lachrymation,cockscomb lean;

7. Các triệu chứng lâm sàng của gà bệnh bao gồm: thờ ơ, chán ăn, nhắm mắt và ngủ gật, thở bằng miệng, ho, khò khè, mặt sưng, chảy nước mắt, mào gà nhọn;

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay