grupe

[Mỹ]/gruːp/
[Anh]/gruːp/

Dịch

n. một tên cá nhân; thường là họ hoặc tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềugrupes

Cụm từ & Cách kết hợp

grupe together

Vietnamese_translation

the grupe

Vietnamese_translation

grupe up

Vietnamese_translation

gruped

Vietnamese_translation

a grupe

Vietnamese_translation

grupe formation

Vietnamese_translation

large grupe

Vietnamese_translation

grupe members

Vietnamese_translation

multiple grupes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay