gsvq

[Mỹ]/ˌdʒen.ə.rəl skɒt.ɪʃ vəˈkeɪ.ʃən.əl kwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌdʒen.ə.rəl skɑː.tɪʃ voʊˈkeɪ.ʃən.əl kwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Dịch

n. Chứng chỉ đào tạo nghề chung Scotland (viết tắt); một khung chứng chỉ đào tạo nghề tại Scotland.
Các dạng của từ
số nhiềugsvqs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay