guaiacum

[Mỹ]/ˈɡwaɪəkəm/
[Anh]/ˈɡwaɪəkəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhựa được chiết xuất từ gỗ cây guaiac, được sử dụng trong các xét nghiệm y tế và ứng dụng hóa học.
Các dạng của từ
số nhiềuguaiacums

Cụm từ & Cách kết hợp

guaiacum wood

gỗ guaiacum

guaiacum resin

resin guaiacum

guaiacum extract

chiết xuất guaiacum

guaiacum tree

cây guaiacum

guaiacum bark

vỏ cây guaiacum

guaiacum sap

mủ guaiacum

guaiacum test

thử nghiệm guaiacum

guaiacum tincture

thuốc xịt guaiacum

guaiacum oil

dầu guaiacum

guaiacum's medicinal properties

tính chất dược lý của guaiacum

Câu ví dụ

laboratory technicians use guaiacum test kits for colorectal cancer screening.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sử dụng bộ kit kiểm tra guaiacum để sàng lọc ung thư đại trực tràng.

guaiacum resin has been used traditionally for its anti-inflammatory properties.

Resin guaiacum đã được sử dụng truyền thống nhờ tính chất kháng viêm của nó.

the guaiacum wood's natural oils make it highly resistant to decay.

Chất dầu tự nhiên của gỗ guaiacum khiến nó có khả năng chống lại sự phân hủy rất cao.

a guaiacum-based screening test detects hidden blood in stool samples.

Một bài kiểm tra sàng lọc dựa trên guaiacum có thể phát hiện máu ẩn trong mẫu phân.

the guaiacum tree grows slowly but produces extremely durable wood.

Cây guaiacum mọc chậm nhưng tạo ra gỗ cực kỳ bền.

traditional healers valued guaiacum for treating joint pain and inflammation.

Các thầy thuốc truyền thống đánh giá cao guaiacum trong việc điều trị đau khớp và viêm.

the distinctive blue-green stain appears when guaiacum reacts with certain compounds.

Vết nhuộm xanh lam đặc trưng xuất hiện khi guaiacum phản ứng với một số hợp chất.

sustainable harvesting of guaiacum has become a conservation priority.

Sự khai thác bền vững guaiacum đã trở thành ưu tiên bảo tồn.

guaiacum tincture was once a popular patent medicine in europe.

Thuốc tincture guaiacum từng là một loại thuốc chữa bệnh được cấp bằng sáng chế phổ biến ở châu Âu.

the dense guaiacum wood was traditionally used for shipbuilding.

Gỗ guaiacum đặc chắc từng được sử dụng truyền thống trong ngành đóng tàu.

modern research is exploring pharmaceutical applications of guaiacum compounds.

Nghiên cứu hiện đại đang khám phá các ứng dụng dược phẩm của các hợp chất guaiacum.

guaiacum woodturning requires specialized tools due to its extreme hardness.

Việc tiện gỗ guaiacum đòi hỏi các công cụ chuyên dụng do độ cứng cực kỳ cao của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay