guaiac

[Mỹ]/ˈɡwaɪæk/
[Anh]/ˈɡwaɪæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nhựa được chiết xuất từ gỗ cây guaiac, được sử dụng trong các xét nghiệm y tế và làm thuốc nhuận tràng
Các dạng của từ
số nhiềuguaiacs

Cụm từ & Cách kết hợp

guaiac test

Vietnamese_translation

guaiac paper

Vietnamese_translation

guaiac solution

Vietnamese_translation

guaiac reagent

Vietnamese_translation

guaiac wood

Vietnamese_translation

guaiac resin

Vietnamese_translation

guaiac screening

Vietnamese_translation

guaiacs

Vietnamese_translation

guaiacum

Vietnamese_translation

guaiac cards

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the guaiac test detected hidden blood in the patient's stool sample.

Phép thử guaiac đã phát hiện ra máu ẩn trong mẫu phân của bệnh nhân.

doctors often use the guaiac card method for colorectal cancer screening.

Bác sĩ thường sử dụng phương pháp thẻ guaiac để sàng lọc ung thư đại trực tràng.

a positive guaiac result requires further diagnostic procedures.

Kết quả guaiac dương tính yêu cầu các thủ tục chẩn đoán bổ sung.

the laboratory technician performed the guaiac assay according to standard protocols.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm guaiac theo các quy trình tiêu chuẩn.

guaiac-based tests are commonly used in routine medical examinations.

Các xét nghiệm dựa trên guaiac thường được sử dụng trong các khám sức khỏe định kỳ.

the guaiac reagent changes color when it reacts with blood.

Chất thử guaiac sẽ đổi màu khi phản ứng với máu.

patients should avoid certain foods before taking a guaiac stool test.

Bệnh nhân nên tránh một số loại thực phẩm trước khi làm xét nghiệm phân guaiac.

the guaiac wood was traditionally used for making musical instruments.

Gỗ guaiac truyền thống được sử dụng để làm nhạc cụ.

false positives can occur with the guaiac examination if patients eat red meat.

Kết quả dương tính giả có thể xảy ra với xét nghiệm guaiac nếu bệnh nhân ăn thịt đỏ.

the guaiac test remains a cost-effective screening tool for gastrointestinal bleeding.

Phép thử guaiac vẫn là một công cụ sàng lọc hiệu quả về chi phí cho chảy máu đường tiêu hóa.

modern medicine still relies on guaiac tests for initial cancer detection.

Y học hiện đại vẫn dựa vào các xét nghiệm guaiac để phát hiện ban đầu ung thư.

the guaiac resin is extracted from the bark of tropical trees.

Resin guaiac được chiết xuất từ vỏ cây nhiệt đới.

healthcare providers recommend annual guaiac screening for adults over fifty.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến nghị sàng lọc guaiac hàng năm cho người lớn trên 50 tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay