guamas

[Mỹ]/ˈɡwɑːməz/
[Anh]/ˈɡwɑːmz/

Dịch

n. một tên địa phương ở Ecuador và Venezuela, số nhiều của guama

Cụm từ & Cách kết hợp

guamas tree

Cây guamas

guamas leaves

Lá guamas

guamas fruit

Quả guamas

guamas extract

Chiết xuất guamas

guamas bark

Vỏ guamas

guamas tea

Trà guamas

guamas medicine

Dược phẩm guamas

guamas grove

Rừng guamas

guamas seeds

Hạt guamas

guamas harvest

Thu hoạch guamas

Câu ví dụ

she bought fresh guamas from the local market yesterday.

Cô đã mua guamas tươi từ chợ địa phương vào hôm qua.

the tropical guamas have a unique sweet flavor.

Guamas nhiệt đới có hương vị ngọt đặc trưng.

guamas grow on small trees in warm climates.

Guamas mọc trên những cây nhỏ trong khí hậu ấm áp.

he enjoys eating ripe guamas for breakfast.

Anh ấy thích ăn guamas chín vào bữa sáng.

the guamas jam tastes delicious on toast.

Mứt guamas ngon khi ăn kèm với bánh mì nướng.

farmers harvest guamas during the summer months.

Nông dân thu hoạch guamas vào các tháng mùa hè.

she made guamas juice for the party.

Cô đã làm nước ép guamas cho bữa tiệc.

the guamas tree produces fruit twice a year.

Cây guamas cho trái hai lần một năm.

they planted several guamas in their garden.

Họ trồng vài cây guamas trong vườn của họ.

the smell of fresh guamas filled the air.

Mùi hương của guamas tươi lan tỏa trong không khí.

local markets sell guamas at reasonable prices.

Các chợ địa phương bán guamas với giá cả hợp lý.

scientists are studying the properties of guamas.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của guamas.

the chef created a special guamas dessert.

Đầu bếp đã tạo ra một món tráng miệng đặc biệt từ guamas.

the exotic guamas attracted many customers.

Loài guamas kỳ lạ này đã thu hút nhiều khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay