guanyin

[Mỹ]/ˈɡwɑːnˌjɪn/
[Anh]/ˈɡwɑːnˌjɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phật tử Bồ tát Từ bi trong Phật giáo; Nữ thần Từ bi

Cụm từ & Cách kết hợp

guanyin statue

đức quan âm bồ tát

pray to guanyin

cầu nguyện đến đức quan âm

guanyin blessing

phước lành của đức quan âm

recite guanyin

đọc kinh đức quan âm

guanyin mantra

mật chú đức quan âm

guanyin bodhisattva

bồ tát quan âm

worshipping guanyin

văn hóa thờ đức quan âm

guanyin compassion

đức từ bi của đức quan âm

seeking guanyin

tìm kiếm đức quan âm

guanyin's mercy

lòng từ bi của đức quan âm

Câu ví dụ

the museum displayed a beautiful guanyin statue.

Bảo tàng trưng bày một bức tượng Quan Âm rất đẹp.

many buddhists pray to guanyin for compassion.

Nhiều Phật tử cầu nguyện đến Quan Âm để được lòng từ bi.

she often recites guanyin's mantra for peace.

Cô thường trì chú Quan Âm để cầu bình an.

the guanyin temple was filled with incense smoke.

Chùa Quan Âm ngập tràn khói hương.

he offered flowers and fruit to guanyin.

Anh ta cúng hoa và trái cây cho Quan Âm.

the artist skillfully depicted guanyin's serene face.

Nghệ sĩ khéo léo khắc họa khuôn mặt thanh bình của Quan Âm.

guanyin is known as the goddess of mercy.

Quan Âm được biết đến là nữ thần từ bi.

they listened to the chanting of guanyin's name.

Họ lắng nghe bài tụng tên Quan Âm.

the guanyin festival is a time for reflection.

Lễ hội Quan Âm là thời gian để suy tư.

she sought guanyin's blessing for her family.

Cô cầu xin phước lành của Quan Âm cho gia đình mình.

the story of guanyin's enlightenment is inspiring.

Câu chuyện về sự giác ngộ của Quan Âm rất cảm hứng.

people often associate guanyin with the sea.

Người ta thường liên tưởng Quan Âm với biển cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay