guayules

[Mỹ]/ˈɡwaɪ.juː.li/
[Anh]/ˈɡwaɪ.juː.li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây bụi bản địa của tây nam Hoa Kỳ và Mexico, nổi tiếng với khả năng sản xuất cao su; một loại cây được sử dụng trong sản xuất cao su.

Cụm từ & Cách kết hợp

guayule rubber

cao su guayule

guayule plant

cây guayule

guayule extraction

chiết xuất guayule

guayule cultivation

trồng trọt guayule

guayule fibers

sợi guayule

guayule latex

mủ guayule

guayule industry

ngành công nghiệp guayule

guayule research

nghiên cứu guayule

guayule uses

sử dụng guayule

guayule benefits

lợi ích của guayule

Câu ví dụ

guayule is a plant used for producing rubber.

guayule là một loại cây được sử dụng để sản xuất cao su.

research on guayule has increased in recent years.

nghiên cứu về guayule đã tăng lên trong những năm gần đây.

guayule can thrive in arid environments.

guayule có thể phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.

the latex from guayule is hypoallergenic.

mủ từ guayule không gây dị ứng.

farmers are exploring guayule as a sustainable crop.

những người nông dân đang khám phá guayule như một loại cây trồng bền vững.

guayule has potential for biofuel production.

guayule có tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học.

many companies are investing in guayule research.

nhiều công ty đang đầu tư vào nghiên cứu guayule.

guayule requires less water compared to traditional rubber trees.

guayule cần ít nước hơn so với các cây cao su truyền thống.

guayule may help reduce the dependency on imported rubber.

guayule có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào cao su nhập khẩu.

the cultivation of guayule is gaining popularity.

việc trồng trọt guayule đang ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay