gubbinss galore
gubbinss galore
gubbinss and bits
gubbinss và các mảnh
gubbinss here
gubbinss ở đây
gubbinss everywhere
gubbinss ở khắp mọi nơi
gubbinss included
bao gồm gubbinss
gubbinss box
hộp gubbinss
gubbinss collection
bộ sưu tập gubbinss
gubbinss drawer
ngăn kéo gubbinss
gubbinss stash
kho gubbinss
gubbinss assortment
bản sắp xếp gubbinss
he found some gubbinss in the old toolbox.
anh ấy tìm thấy một số đồ vật vụn vặt trong hộp dụng cụ cũ.
she likes to collect gubbinss from different places.
cô ấy thích sưu tầm những đồ vật vụn vặt từ nhiều nơi khác nhau.
the mechanic sorted through the gubbinss to find the right part.
người thợ sửa chữa đã lục tìm trong đống đồ vật vụn vặt để tìm đúng bộ phận.
he always has a few gubbinss in his pocket.
anh ấy luôn có một vài đồ vật vụn vặt trong túi.
we need to clean up all the gubbinss on the floor.
chúng ta cần dọn dẹp tất cả những đồ vật vụn vặt trên sàn.
these gubbinss are essential for the project.
những đồ vật vụn vặt này rất cần thiết cho dự án.
can you pass me that box of gubbinss?
anh/chị có thể đưa cho tôi cái hộp đựng đồ vật vụn vặt đó không?
he has a knack for fixing gubbinss.
anh ấy có năng khiếu sửa chữa những đồ vật vụn vặt.
they organized the gubbinss into different categories.
họ đã sắp xếp những đồ vật vụn vặt vào các loại khác nhau.
don't forget to check the gubbinss before starting the repair.
đừng quên kiểm tra những đồ vật vụn vặt trước khi bắt đầu sửa chữa.
gubbinss galore
gubbinss galore
gubbinss and bits
gubbinss và các mảnh
gubbinss here
gubbinss ở đây
gubbinss everywhere
gubbinss ở khắp mọi nơi
gubbinss included
bao gồm gubbinss
gubbinss box
hộp gubbinss
gubbinss collection
bộ sưu tập gubbinss
gubbinss drawer
ngăn kéo gubbinss
gubbinss stash
kho gubbinss
gubbinss assortment
bản sắp xếp gubbinss
he found some gubbinss in the old toolbox.
anh ấy tìm thấy một số đồ vật vụn vặt trong hộp dụng cụ cũ.
she likes to collect gubbinss from different places.
cô ấy thích sưu tầm những đồ vật vụn vặt từ nhiều nơi khác nhau.
the mechanic sorted through the gubbinss to find the right part.
người thợ sửa chữa đã lục tìm trong đống đồ vật vụn vặt để tìm đúng bộ phận.
he always has a few gubbinss in his pocket.
anh ấy luôn có một vài đồ vật vụn vặt trong túi.
we need to clean up all the gubbinss on the floor.
chúng ta cần dọn dẹp tất cả những đồ vật vụn vặt trên sàn.
these gubbinss are essential for the project.
những đồ vật vụn vặt này rất cần thiết cho dự án.
can you pass me that box of gubbinss?
anh/chị có thể đưa cho tôi cái hộp đựng đồ vật vụn vặt đó không?
he has a knack for fixing gubbinss.
anh ấy có năng khiếu sửa chữa những đồ vật vụn vặt.
they organized the gubbinss into different categories.
họ đã sắp xếp những đồ vật vụn vặt vào các loại khác nhau.
don't forget to check the gubbinss before starting the repair.
đừng quên kiểm tra những đồ vật vụn vặt trước khi bắt đầu sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay