| số nhiều | gues |
in vogue
trong xu hướng
tongue twister
điệp ngữ khó nói
vague idea
ý tưởng mơ hồ
plagued by
bị hành hạ bởi
dialogue box
khung đối thoại
league table
bảng xếp hạng
my colleague
đồng nghiệp của tôi
the league of nations was formed after the war.
Hội Quốc Liên được thành lập sau chiến tranh.
she held a long dialogue with her mentor.
Cô ấy đã có một cuộc đối thoại dài với người hướng dẫn của mình.
he gave a memorable monologue at the ceremony.
Anh ấy đã có một đoạn độc thoại đáng nhớ tại lễ hội.
the catalogue offers many discounted items.
Bản danh mục cung cấp nhiều mặt hàng giảm giá.
her explanation was somewhat vague.
Lời giải thích của cô ấy hơi mơ hồ.
the plague spread rapidly through the city.
Cái dịch lan nhanh chóng khắp thành phố.
he was banished as a rogue.
Anh ấy bị trục xuất vì là kẻ lưu manh.
the conference was held at the hague.
Hội nghị được tổ chức tại The Hague.
keep your tongue between your teeth when speaking.
Hãy giữ lưỡi bạn giữa hai hàm khi nói chuyện.
the two teams are in a league of their own.
Hai đội bóng đang ở trong một giải đấu riêng của họ.
the plague doctor wore a distinctive mask.
Bác sĩ dịch bệnh đeo một chiếc mặt nạ đặc trưng.
his vague response disappointed everyone.
Phản ứng mơ hồ của anh ấy khiến mọi người thất vọng.
the rogue waves capsized several boats.
Những con sóng dữ đã lật úp nhiều chiếc thuyền.
international dialogue is essential for peace.
Đối thoại quốc tế là cần thiết cho hòa bình.
the product catalogue is available online.
Bản danh mục sản phẩm có sẵn trực tuyến.
vague suspicions haunted his thoughts.
Những nghi ngờ mơ hồ ám ảnh suy nghĩ của anh ấy.
the football league announced new rules.
Giải bóng đá đã công bố những quy tắc mới.
in vogue
trong xu hướng
tongue twister
điệp ngữ khó nói
vague idea
ý tưởng mơ hồ
plagued by
bị hành hạ bởi
dialogue box
khung đối thoại
league table
bảng xếp hạng
my colleague
đồng nghiệp của tôi
the league of nations was formed after the war.
Hội Quốc Liên được thành lập sau chiến tranh.
she held a long dialogue with her mentor.
Cô ấy đã có một cuộc đối thoại dài với người hướng dẫn của mình.
he gave a memorable monologue at the ceremony.
Anh ấy đã có một đoạn độc thoại đáng nhớ tại lễ hội.
the catalogue offers many discounted items.
Bản danh mục cung cấp nhiều mặt hàng giảm giá.
her explanation was somewhat vague.
Lời giải thích của cô ấy hơi mơ hồ.
the plague spread rapidly through the city.
Cái dịch lan nhanh chóng khắp thành phố.
he was banished as a rogue.
Anh ấy bị trục xuất vì là kẻ lưu manh.
the conference was held at the hague.
Hội nghị được tổ chức tại The Hague.
keep your tongue between your teeth when speaking.
Hãy giữ lưỡi bạn giữa hai hàm khi nói chuyện.
the two teams are in a league of their own.
Hai đội bóng đang ở trong một giải đấu riêng của họ.
the plague doctor wore a distinctive mask.
Bác sĩ dịch bệnh đeo một chiếc mặt nạ đặc trưng.
his vague response disappointed everyone.
Phản ứng mơ hồ của anh ấy khiến mọi người thất vọng.
the rogue waves capsized several boats.
Những con sóng dữ đã lật úp nhiều chiếc thuyền.
international dialogue is essential for peace.
Đối thoại quốc tế là cần thiết cho hòa bình.
the product catalogue is available online.
Bản danh mục sản phẩm có sẵn trực tuyến.
vague suspicions haunted his thoughts.
Những nghi ngờ mơ hồ ám ảnh suy nghĩ của anh ấy.
the football league announced new rules.
Giải bóng đá đã công bố những quy tắc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay