guelph

[Mỹ]/ɡwɛlf/
[Anh]/ɡwɛlf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phái Guelph
n. phái Guelph (những người ủng hộ giáo hoàng Ý thế kỷ 12-15); một thành phố ở Canada
Các dạng của từ
số nhiềuguelphs

Cụm từ & Cách kết hợp

guelph university

đại học guelph

guelph city

thành phố guelph

guelph festival

lễ hội guelph

guelph campus

kỳ nghỉ guelph

guelph community

cộng đồng guelph

guelph region

khu vực guelph

guelph sports

thể thao guelph

guelph market

chợ guelph

guelph events

sự kiện guelph

guelph tourism

du lịch guelph

Câu ví dụ

the guelph community is very welcoming.

cộng đồng Guelph rất thân thiện và chào đón.

many students choose to study in guelph.

nhiều sinh viên chọn học tại Guelph.

guelph is known for its beautiful parks.

Guelph nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp của mình.

there are several festivals held in guelph each year.

mỗi năm Guelph có nhiều lễ hội được tổ chức.

guelph offers a variety of cultural activities.

Guelph cung cấp nhiều hoạt động văn hóa đa dạng.

the guelph university campus is very picturesque.

ký túc xá Đại học Guelph rất đẹp như tranh vẽ.

people in guelph are passionate about sustainability.

người dân Guelph đam mê phát triển bền vững.

guelph has a rich history dating back to the 1800s.

Guelph có lịch sử phong phú bắt nguồn từ những năm 1800.

visitors often explore the local markets in guelph.

khách du lịch thường khám phá các khu chợ địa phương ở Guelph.

guelph is a great place for outdoor activities.

Guelph là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay