guenon

[Mỹ]/ˈɡɛnən/
[Anh]/ˈɡɛnən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khỉ đuôi dài
Word Forms
số nhiềuguenons

Cụm từ & Cách kết hợp

black guenon

guenon đen

red guenon

guenon đỏ

guenon species

loài guenon

guenon habitat

môi trường sống của guenon

guenon family

gia đình guenon

guenon behavior

hành vi của guenon

guenon group

nhóm guenon

guenon diet

chế độ ăn của guenon

guenon monkey

con khỉ guenon

guenon conservation

bảo tồn guenon

Câu ví dụ

the guenon is known for its vibrant colors.

con nhím bầu thường được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many zoos feature guenon species in their exhibits.

nhiều vườn thú có các loài nhím bầu trong các cuộc triển lãm của chúng.

guenons are social animals that live in groups.

nhím bầu là những động vật xã hội sống theo nhóm.

researchers study guenon behavior in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của nhím bầu trong tự nhiên.

the guenon is a type of monkey found in africa.

nhím bầu là một loại khỉ được tìm thấy ở châu phi.

guenons communicate through vocalizations and gestures.

nhím bầu giao tiếp thông qua các âm thanh và cử chỉ.

some guenon species are endangered due to habitat loss.

một số loài nhím bầu đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

the playful nature of guenons attracts many visitors.

tính cách nghịch ngợm của nhím bầu thu hút nhiều du khách.

guenons are primarily herbivorous, eating fruits and leaves.

nhím bầu chủ yếu ăn thực vật, ăn trái cây và lá.

observing guenons in their natural habitat is fascinating.

quan sát nhím bầu trong môi trường sống tự nhiên là điều thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay