guereza

[Mỹ]/ɡʊˈrɛzə/
[Anh]/ɡʊˈrɛzə/

Dịch

n. một loại khỉ được tìm thấy ở Châu Phi, nổi tiếng với màu sắc đặc trưng và đuôi dài
Word Forms
số nhiềuguerezas

Cụm từ & Cách kết hợp

guereza monkey

khỉ colobus

guereza habitat

môi trường sống của khỉ colobus

guereza diet

chế độ ăn của khỉ colobus

guereza behavior

hành vi của khỉ colobus

guereza species

loài khỉ colobus

guereza conservation

bảo tồn khỉ colobus

guereza group

nhóm khỉ colobus

guereza calls

tiếng kêu của khỉ colobus

guereza population

dân số khỉ colobus

guereza range

phạm vi sinh sống của khỉ colobus

Câu ví dụ

the guereza is known for its striking black and white fur.

guereza được biết đến với bộ lông đen trắng nổi bật.

many people visit the zoo to see the guereza.

Nhiều người đến thăm sở thú để xem guereza.

the guereza is a type of monkey found in africa.

Guereza là một loài khỉ được tìm thấy ở châu Phi.

guerezas are known for their loud vocalizations.

Guereza nổi tiếng với những âm thanh vocalization to lớn.

in the wild, guerezas live in large social groups.

Trong tự nhiên, guereza sống trong các nhóm xã hội lớn.

guerezas primarily eat leaves and fruits.

Guereza chủ yếu ăn lá và trái cây.

the guereza's long tail helps it balance in trees.

Đuôi dài của guereza giúp nó giữ thăng bằng trên cây.

conservation efforts are important for protecting the guereza.

Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ guereza.

guerezas are often seen grooming each other.

Guereza thường được nhìn thấy đang chải chuốt lẫn nhau.

visitors were excited to learn about the guereza's habitat.

Những du khách rất vui mừng khi được tìm hiểu về môi trường sống của guereza.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay