gueridon service
dịch vụ guéridon
gueridon dining
ăn uống guéridon
gueridon cart
xe đẩy guéridon
gueridon table
bàn guéridon
gueridon setting
bố trí guéridon
gueridon style
phong cách guéridon
gueridon presentation
trình bày guéridon
gueridon menu
thực đơn guéridon
gueridon serviceware
đồ dùng phục vụ guéridon
gueridon arrangement
sắp xếp guéridon
the waiter placed the dessert on the gueridon.
người phục vụ đặt món tráng miệng lên xe đẩy di động.
they used a gueridon for the outdoor dining setup.
họ sử dụng xe đẩy di động cho cách bố trí chỗ ngồi ăn ngoài trời.
the gueridon was beautifully decorated with flowers.
xe đẩy di động được trang trí bằng hoa rất đẹp.
she served the main course at the gueridon.
cô ấy phục vụ món chính tại xe đẩy di động.
the gueridon added elegance to the dining experience.
xe đẩy di động mang lại sự sang trọng cho trải nghiệm ẩm thực.
he set up the gueridon for the wine tasting.
anh ấy chuẩn bị xe đẩy di động cho buổi thử rượu vang.
guests admired the gueridon’s intricate design.
khách mời ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của xe đẩy di động.
the chef prepared the appetizer at the gueridon.
đầu bếp chuẩn bị món khai vị tại xe đẩy di động.
they chose a gueridon for their romantic dinner.
họ chọn xe đẩy di động cho bữa tối lãng mạn của họ.
the gueridon was an essential part of the restaurant's decor.
xe đẩy di động là một phần thiết yếu của nội thất nhà hàng.
gueridon service
dịch vụ guéridon
gueridon dining
ăn uống guéridon
gueridon cart
xe đẩy guéridon
gueridon table
bàn guéridon
gueridon setting
bố trí guéridon
gueridon style
phong cách guéridon
gueridon presentation
trình bày guéridon
gueridon menu
thực đơn guéridon
gueridon serviceware
đồ dùng phục vụ guéridon
gueridon arrangement
sắp xếp guéridon
the waiter placed the dessert on the gueridon.
người phục vụ đặt món tráng miệng lên xe đẩy di động.
they used a gueridon for the outdoor dining setup.
họ sử dụng xe đẩy di động cho cách bố trí chỗ ngồi ăn ngoài trời.
the gueridon was beautifully decorated with flowers.
xe đẩy di động được trang trí bằng hoa rất đẹp.
she served the main course at the gueridon.
cô ấy phục vụ món chính tại xe đẩy di động.
the gueridon added elegance to the dining experience.
xe đẩy di động mang lại sự sang trọng cho trải nghiệm ẩm thực.
he set up the gueridon for the wine tasting.
anh ấy chuẩn bị xe đẩy di động cho buổi thử rượu vang.
guests admired the gueridon’s intricate design.
khách mời ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của xe đẩy di động.
the chef prepared the appetizer at the gueridon.
đầu bếp chuẩn bị món khai vị tại xe đẩy di động.
they chose a gueridon for their romantic dinner.
họ chọn xe đẩy di động cho bữa tối lãng mạn của họ.
the gueridon was an essential part of the restaurant's decor.
xe đẩy di động là một phần thiết yếu của nội thất nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay