gueridons

[Mỹ]/ˈɡɛrɪdɒn/
[Anh]/ˈɡɛrɪˌdɑn/

Dịch

n. một cái bàn nhỏ dùng để trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

gueridon service

dịch vụ guéridon

gueridon dining

ăn uống guéridon

gueridon cart

xe đẩy guéridon

gueridon table

bàn guéridon

gueridon setting

bố trí guéridon

gueridon style

phong cách guéridon

gueridon presentation

trình bày guéridon

gueridon menu

thực đơn guéridon

gueridon serviceware

đồ dùng phục vụ guéridon

gueridon arrangement

sắp xếp guéridon

Câu ví dụ

the waiter placed the dessert on the gueridon.

người phục vụ đặt món tráng miệng lên xe đẩy di động.

they used a gueridon for the outdoor dining setup.

họ sử dụng xe đẩy di động cho cách bố trí chỗ ngồi ăn ngoài trời.

the gueridon was beautifully decorated with flowers.

xe đẩy di động được trang trí bằng hoa rất đẹp.

she served the main course at the gueridon.

cô ấy phục vụ món chính tại xe đẩy di động.

the gueridon added elegance to the dining experience.

xe đẩy di động mang lại sự sang trọng cho trải nghiệm ẩm thực.

he set up the gueridon for the wine tasting.

anh ấy chuẩn bị xe đẩy di động cho buổi thử rượu vang.

guests admired the gueridon’s intricate design.

khách mời ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của xe đẩy di động.

the chef prepared the appetizer at the gueridon.

đầu bếp chuẩn bị món khai vị tại xe đẩy di động.

they chose a gueridon for their romantic dinner.

họ chọn xe đẩy di động cho bữa tối lãng mạn của họ.

the gueridon was an essential part of the restaurant's decor.

xe đẩy di động là một phần thiết yếu của nội thất nhà hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay