the task is to guesstimate the total vote.
nghiêm vụ là ước tính tổng số phiếu bầu.
Can you give a guesstimate of how much it will cost to fix my car?
Bạn có thể đưa ra ước tính về chi phí sửa chữa xe của tôi là bao nhiêu không?
I had to guesstimate the number of attendees for the event.
Tôi phải ước tính số lượng người tham dự sự kiện.
She always guesstimates the cooking time for new recipes.
Cô ấy luôn ước tính thời gian nấu ăn cho các công thức mới.
It's just a guesstimate, so the actual cost may vary.
Chỉ là một ước tính, vì vậy chi phí thực tế có thể khác nhau.
We need to guesstimate the budget for the project before proceeding.
Chúng ta cần ước tính ngân sách cho dự án trước khi tiến hành.
Can you guesstimate how long it will take to finish the report?
Bạn có thể ước tính mất bao lâu để hoàn thành báo cáo không?
The engineer had to guesstimate the weight of the materials for the construction.
Kỹ sư phải ước tính trọng lượng của vật liệu cho việc xây dựng.
She guesstimated the distance to be around 5 kilometers.
Cô ấy ước tính khoảng cách là khoảng 5 kilômét.
The team leader asked everyone to guesstimate their availability for the upcoming meeting.
Người đứng đầu nhóm yêu cầu mọi người ước tính thời gian khả dụng của họ cho cuộc họp sắp tới.
I had to guesstimate the amount of ingredients needed for the recipe.
Tôi phải ước tính lượng nguyên liệu cần thiết cho công thức.
The meteorologist guesstimated the chance of rain to be 30%.
Nhà khí tượng học ước tính khả năng có mưa là 30%.
the task is to guesstimate the total vote.
nghiêm vụ là ước tính tổng số phiếu bầu.
Can you give a guesstimate of how much it will cost to fix my car?
Bạn có thể đưa ra ước tính về chi phí sửa chữa xe của tôi là bao nhiêu không?
I had to guesstimate the number of attendees for the event.
Tôi phải ước tính số lượng người tham dự sự kiện.
She always guesstimates the cooking time for new recipes.
Cô ấy luôn ước tính thời gian nấu ăn cho các công thức mới.
It's just a guesstimate, so the actual cost may vary.
Chỉ là một ước tính, vì vậy chi phí thực tế có thể khác nhau.
We need to guesstimate the budget for the project before proceeding.
Chúng ta cần ước tính ngân sách cho dự án trước khi tiến hành.
Can you guesstimate how long it will take to finish the report?
Bạn có thể ước tính mất bao lâu để hoàn thành báo cáo không?
The engineer had to guesstimate the weight of the materials for the construction.
Kỹ sư phải ước tính trọng lượng của vật liệu cho việc xây dựng.
She guesstimated the distance to be around 5 kilometers.
Cô ấy ước tính khoảng cách là khoảng 5 kilômét.
The team leader asked everyone to guesstimate their availability for the upcoming meeting.
Người đứng đầu nhóm yêu cầu mọi người ước tính thời gian khả dụng của họ cho cuộc họp sắp tới.
I had to guesstimate the amount of ingredients needed for the recipe.
Tôi phải ước tính lượng nguyên liệu cần thiết cho công thức.
The meteorologist guesstimated the chance of rain to be 30%.
Nhà khí tượng học ước tính khả năng có mưa là 30%.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay