talk guff
nói nhảm
stop talking guff and get to the point
đừng nói những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm
I can't stand listening to his guff anymore
Tôi không thể chịu đựng được việc phải nghe những lời vô nghĩa của anh ấy nữa
She dismissed his explanation as mere guff
Cô ấy bác bỏ lời giải thích của anh ấy là vô nghĩa
Don't fill the report with guff, stick to the facts
Đừng nhồi nhét báo cáo với những lời vô nghĩa, hãy bám sát sự thật
He's always full of guff, never taking anything seriously
Anh ấy luôn luôn nói những lời vô nghĩa, không bao giờ coi trọng bất cứ điều gì
The politician's speech was just a bunch of guff
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là một đống những lời vô nghĩa
Stop feeding us guff and tell us the truth
Đừng tiếp tục cho chúng tôi những lời vô nghĩa và nói cho chúng tôi sự thật
I don't have time for your guff, just give me the facts
Tôi không có thời gian cho những lời vô nghĩa của bạn, chỉ cho tôi những sự thật
She's good at cutting through the guff and getting to the heart of the matter
Cô ấy giỏi trong việc loại bỏ những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm vấn đề
The book was full of guff, with little substance
Cuốn sách tràn ngập những lời vô nghĩa, ít nội dung
talk guff
nói nhảm
stop talking guff and get to the point
đừng nói những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm
I can't stand listening to his guff anymore
Tôi không thể chịu đựng được việc phải nghe những lời vô nghĩa của anh ấy nữa
She dismissed his explanation as mere guff
Cô ấy bác bỏ lời giải thích của anh ấy là vô nghĩa
Don't fill the report with guff, stick to the facts
Đừng nhồi nhét báo cáo với những lời vô nghĩa, hãy bám sát sự thật
He's always full of guff, never taking anything seriously
Anh ấy luôn luôn nói những lời vô nghĩa, không bao giờ coi trọng bất cứ điều gì
The politician's speech was just a bunch of guff
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là một đống những lời vô nghĩa
Stop feeding us guff and tell us the truth
Đừng tiếp tục cho chúng tôi những lời vô nghĩa và nói cho chúng tôi sự thật
I don't have time for your guff, just give me the facts
Tôi không có thời gian cho những lời vô nghĩa của bạn, chỉ cho tôi những sự thật
She's good at cutting through the guff and getting to the heart of the matter
Cô ấy giỏi trong việc loại bỏ những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm vấn đề
The book was full of guff, with little substance
Cuốn sách tràn ngập những lời vô nghĩa, ít nội dung
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay