guibs

[Mỹ]/ɡɪbz/
[Anh]/ɡɪbz/

Dịch

n. con linh dương bushbuck

Cụm từ & Cách kết hợp

guibs are great

guibs thật tuyệt

try guibs now

thử guibs ngay bây giờ

guibs for everyone

guibs cho tất cả mọi người

enjoy guibs daily

tận hưởng guibs hàng ngày

guibs are fun

guibs rất thú vị

find guibs online

tìm guibs trực tuyến

guibs make life

guibs làm cho cuộc sống

guibs are popular

guibs rất phổ biến

love my guibs

thích guibs của tôi

guibs bring joy

guibs mang lại niềm vui

Câu ví dụ

he always guibs the latest fashion trends.

anh ấy luôn theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.

she guibs the responsibilities of the project.

cô ấy đảm nhận trách nhiệm của dự án.

they guibs their time wisely during the meeting.

họ sử dụng thời gian của họ một cách khôn ngoan trong cuộc họp.

we need to guibs our resources effectively.

chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.

he guibs the team with his leadership skills.

anh ấy dẫn dắt đội nhóm bằng những kỹ năng lãnh đạo của mình.

she guibs her emotions during difficult times.

cô ấy kiểm soát cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.

they guibs the feedback from their customers.

họ tiếp nhận phản hồi từ khách hàng của họ.

we must guibs our approach to problem-solving.

chúng ta phải điều chỉnh cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.

he guibs the conversation to avoid conflicts.

anh ấy điều hướng cuộc trò chuyện để tránh xung đột.

she guibs her studies with a strict schedule.

cô ấy học tập với một lịch trình nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay