guibs are great
guibs thật tuyệt
try guibs now
thử guibs ngay bây giờ
guibs for everyone
guibs cho tất cả mọi người
enjoy guibs daily
tận hưởng guibs hàng ngày
guibs are fun
guibs rất thú vị
find guibs online
tìm guibs trực tuyến
guibs make life
guibs làm cho cuộc sống
guibs are popular
guibs rất phổ biến
love my guibs
thích guibs của tôi
guibs bring joy
guibs mang lại niềm vui
he always guibs the latest fashion trends.
anh ấy luôn theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.
she guibs the responsibilities of the project.
cô ấy đảm nhận trách nhiệm của dự án.
they guibs their time wisely during the meeting.
họ sử dụng thời gian của họ một cách khôn ngoan trong cuộc họp.
we need to guibs our resources effectively.
chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
he guibs the team with his leadership skills.
anh ấy dẫn dắt đội nhóm bằng những kỹ năng lãnh đạo của mình.
she guibs her emotions during difficult times.
cô ấy kiểm soát cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
they guibs the feedback from their customers.
họ tiếp nhận phản hồi từ khách hàng của họ.
we must guibs our approach to problem-solving.
chúng ta phải điều chỉnh cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
he guibs the conversation to avoid conflicts.
anh ấy điều hướng cuộc trò chuyện để tránh xung đột.
she guibs her studies with a strict schedule.
cô ấy học tập với một lịch trình nghiêm ngặt.
guibs are great
guibs thật tuyệt
try guibs now
thử guibs ngay bây giờ
guibs for everyone
guibs cho tất cả mọi người
enjoy guibs daily
tận hưởng guibs hàng ngày
guibs are fun
guibs rất thú vị
find guibs online
tìm guibs trực tuyến
guibs make life
guibs làm cho cuộc sống
guibs are popular
guibs rất phổ biến
love my guibs
thích guibs của tôi
guibs bring joy
guibs mang lại niềm vui
he always guibs the latest fashion trends.
anh ấy luôn theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.
she guibs the responsibilities of the project.
cô ấy đảm nhận trách nhiệm của dự án.
they guibs their time wisely during the meeting.
họ sử dụng thời gian của họ một cách khôn ngoan trong cuộc họp.
we need to guibs our resources effectively.
chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
he guibs the team with his leadership skills.
anh ấy dẫn dắt đội nhóm bằng những kỹ năng lãnh đạo của mình.
she guibs her emotions during difficult times.
cô ấy kiểm soát cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
they guibs the feedback from their customers.
họ tiếp nhận phản hồi từ khách hàng của họ.
we must guibs our approach to problem-solving.
chúng ta phải điều chỉnh cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
he guibs the conversation to avoid conflicts.
anh ấy điều hướng cuộc trò chuyện để tránh xung đột.
she guibs her studies with a strict schedule.
cô ấy học tập với một lịch trình nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay