guichet

[Mỹ]/ɡɪˈʃeɪ/
[Anh]/ɡɪˈʃeɪ/

Dịch

n.cửa bán vé; cửa nhỏ; cửa sổ nhỏ
Word Forms
số nhiềuguichets

Cụm từ & Cách kết hợp

guichet ouvert

guichet mở

guichet fermé

guichet đóng

guichet unique

quầy giao dịch chung

guichet d'accueil

quầy tiếp tân

guichet de vente

quầy bán hàng

guichet d'information

quầy thông tin

guichet de service

quầy dịch vụ

guichet automatique

quầy tự động

guichet de retrait

quầy rút tiền

guichet de secours

quầy cứu trợ

Câu ví dụ

she waited at the guichet for her train ticket.

Cô ấy đã chờ đợi tại quầy vé tàu.

the guichet staff were very helpful during the busy hours.

Nhân viên quầy vé rất nhiệt tình giúp đỡ trong giờ cao điểm.

he approached the guichet to ask for directions.

Anh ấy đến quầy vé để hỏi đường.

there was a long line at the guichet this morning.

Sáng nay có một hàng dài người xếp hàng tại quầy vé.

make sure to bring your id when you go to the guichet.

Hãy nhớ mang theo giấy tờ tùy thân khi bạn đến quầy vé.

the guichet opens at 9 am every day.

Quầy vé mở cửa vào 9 giờ sáng mỗi ngày.

she bought her concert tickets at the guichet.

Cô ấy đã mua vé hòa nhạc tại quầy vé.

he prefers to buy tickets directly at the guichet rather than online.

Anh ấy thích mua vé trực tiếp tại quầy vé hơn là mua trực tuyến.

the guichet was closed for lunch from 12 to 1 pm.

Quầy vé đóng cửa nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ chiều.

she complained about the service at the guichet.

Cô ấy phàn nàn về dịch vụ tại quầy vé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay