at the comptoir
Tại quầy
comptoir service
Dịch vụ quầy
comptoir area
Khu vực quầy
comptoir counter
Quầy tính tiền
comptoir sales
Bán hàng quầy
comptoir staff
Nhân viên quầy
comptoir design
Thiết kế quầy
comptoir layout
Bố trí quầy
comptoir cleaning
Vệ sinh quầy
comptoir management
Quản lý quầy
she leaned against the comptoir, watching the bustling market.
Cô ấy dựa vào quầy, nhìn ngắm thị trường nhộn nhịp.
the baker wiped down the comptoir after a busy morning.
Bäc sĩ lau sạch quầy sau một buổi sáng bận rộn.
he ordered a coffee at the comptoir of the small cafe.
Anh ấy gọi một ly cà phê tại quầy của quán cà phê nhỏ.
the fruit was displayed neatly on the comptoir.
Trái cây được bày biện gọn gàng trên quầy.
the cashier worked diligently behind the comptoir.
Người thu ngân làm việc chăm chỉ phía sau quầy.
they installed a new marble comptoir in the shop.
Họ lắp đặt một quầy đá cẩm thạch mới trong cửa hàng.
the restaurant's comptoir offered a variety of pastries.
Quầy của nhà hàng cung cấp nhiều loại bánh ngọt khác nhau.
he placed his bag on the comptoir while paying.
Anh ấy đặt túi của mình lên quầy khi đang thanh toán.
the hotel lobby featured a long, elegant comptoir.
Sảnh khách sạn có một quầy dài và thanh lịch.
she carefully arranged the jewelry on the comptoir.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp trang sức trên quầy.
the bar's comptoir was crowded with after-work drinks.
Quầy của quán bar chật kín với những đồ uống sau giờ làm.
the butcher cleaned the metal comptoir thoroughly.
Người thợ thịt lau sạch quầy kim loại một cách kỹ lưỡng.
at the comptoir
Tại quầy
comptoir service
Dịch vụ quầy
comptoir area
Khu vực quầy
comptoir counter
Quầy tính tiền
comptoir sales
Bán hàng quầy
comptoir staff
Nhân viên quầy
comptoir design
Thiết kế quầy
comptoir layout
Bố trí quầy
comptoir cleaning
Vệ sinh quầy
comptoir management
Quản lý quầy
she leaned against the comptoir, watching the bustling market.
Cô ấy dựa vào quầy, nhìn ngắm thị trường nhộn nhịp.
the baker wiped down the comptoir after a busy morning.
Bäc sĩ lau sạch quầy sau một buổi sáng bận rộn.
he ordered a coffee at the comptoir of the small cafe.
Anh ấy gọi một ly cà phê tại quầy của quán cà phê nhỏ.
the fruit was displayed neatly on the comptoir.
Trái cây được bày biện gọn gàng trên quầy.
the cashier worked diligently behind the comptoir.
Người thu ngân làm việc chăm chỉ phía sau quầy.
they installed a new marble comptoir in the shop.
Họ lắp đặt một quầy đá cẩm thạch mới trong cửa hàng.
the restaurant's comptoir offered a variety of pastries.
Quầy của nhà hàng cung cấp nhiều loại bánh ngọt khác nhau.
he placed his bag on the comptoir while paying.
Anh ấy đặt túi của mình lên quầy khi đang thanh toán.
the hotel lobby featured a long, elegant comptoir.
Sảnh khách sạn có một quầy dài và thanh lịch.
she carefully arranged the jewelry on the comptoir.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp trang sức trên quầy.
the bar's comptoir was crowded with after-work drinks.
Quầy của quán bar chật kín với những đồ uống sau giờ làm.
the butcher cleaned the metal comptoir thoroughly.
Người thợ thịt lau sạch quầy kim loại một cách kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay