guidable approach
phương pháp có thể dẫn dắt
guidable process
quy trình có thể dẫn dắt
guidable system
hệ thống có thể dẫn dắt
guidable strategy
chiến lược có thể dẫn dắt
guidable resource
nguồn lực có thể dẫn dắt
guidable framework
khung có thể dẫn dắt
guidable model
mô hình có thể dẫn dắt
guidable environment
môi trường có thể dẫn dắt
guidable method
phương pháp có thể dẫn dắt
guidable tool
công cụ có thể dẫn dắt
children are easily guidable with the right approach.
Trẻ em dễ dàng được hướng dẫn với cách tiếp cận phù hợp.
she is very guidable when it comes to new ideas.
Cô ấy rất dễ hướng dẫn khi nói đến những ý tưởng mới.
effective leaders know how to be guidable.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách dễ hướng dẫn.
his guidable nature makes him a great team player.
Tính dễ hướng dẫn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi trong đội tuyệt vời.
the training program is designed for guidable individuals.
Chương trình đào tạo được thiết kế dành cho những người dễ hướng dẫn.
being guidable can help you adapt to changes.
Việc dễ hướng dẫn có thể giúp bạn thích nghi với những thay đổi.
her guidable attitude allows her to learn quickly.
Thái độ dễ hướng dẫn của cô ấy cho phép cô ấy học hỏi nhanh chóng.
instructors should be aware of guidable students.
Giảng viên nên nhận thức được những học sinh dễ hướng dẫn.
it's important to recognize guidable traits in others.
Điều quan trọng là phải nhận ra những đặc điểm dễ hướng dẫn ở người khác.
guidable individuals often thrive in structured environments.
Những người dễ hướng dẫn thường phát triển tốt trong môi trường có cấu trúc.
guidable approach
phương pháp có thể dẫn dắt
guidable process
quy trình có thể dẫn dắt
guidable system
hệ thống có thể dẫn dắt
guidable strategy
chiến lược có thể dẫn dắt
guidable resource
nguồn lực có thể dẫn dắt
guidable framework
khung có thể dẫn dắt
guidable model
mô hình có thể dẫn dắt
guidable environment
môi trường có thể dẫn dắt
guidable method
phương pháp có thể dẫn dắt
guidable tool
công cụ có thể dẫn dắt
children are easily guidable with the right approach.
Trẻ em dễ dàng được hướng dẫn với cách tiếp cận phù hợp.
she is very guidable when it comes to new ideas.
Cô ấy rất dễ hướng dẫn khi nói đến những ý tưởng mới.
effective leaders know how to be guidable.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách dễ hướng dẫn.
his guidable nature makes him a great team player.
Tính dễ hướng dẫn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi trong đội tuyệt vời.
the training program is designed for guidable individuals.
Chương trình đào tạo được thiết kế dành cho những người dễ hướng dẫn.
being guidable can help you adapt to changes.
Việc dễ hướng dẫn có thể giúp bạn thích nghi với những thay đổi.
her guidable attitude allows her to learn quickly.
Thái độ dễ hướng dẫn của cô ấy cho phép cô ấy học hỏi nhanh chóng.
instructors should be aware of guidable students.
Giảng viên nên nhận thức được những học sinh dễ hướng dẫn.
it's important to recognize guidable traits in others.
Điều quan trọng là phải nhận ra những đặc điểm dễ hướng dẫn ở người khác.
guidable individuals often thrive in structured environments.
Những người dễ hướng dẫn thường phát triển tốt trong môi trường có cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay