local guildhalls
hội quán địa phương
historic guildhalls
hội quán lịch sử
community guildhalls
hội quán cộng đồng
guildhalls events
sự kiện hội quán
town guildhalls
hội quán thị trấn
guildhalls meetings
hội họp hội quán
guildhalls activities
hoạt động hội quán
guildhalls services
dịch vụ hội quán
guildhalls members
thành viên hội quán
guildhalls culture
văn hóa hội quán
the guildhalls were filled with laughter and music during the festival.
Những hội quán tràn ngập tiếng cười và âm nhạc trong suốt lễ hội.
many guildhalls offer training programs for new members.
Nhiều hội quán cung cấp các chương trình đào tạo cho các thành viên mới.
we gathered at the guildhalls to discuss our strategies.
Chúng tôi đã tập hợp tại các hội quán để thảo luận về chiến lược của mình.
guildhalls often serve as a hub for community events.
Các hội quán thường đóng vai trò là trung tâm cho các sự kiện cộng đồng.
she was elected as the leader of the guildhalls last year.
Cô ấy đã được bầu làm người đứng đầu các hội quán năm ngoái.
the guildhalls were decorated for the annual celebration.
Các hội quán được trang trí cho lễ kỷ niệm hàng năm.
members of the guildhalls collaborated on a new project.
Các thành viên của các hội quán đã hợp tác trong một dự án mới.
we held a meeting in the guildhalls to plan our next steps.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp tại các hội quán để lên kế hoạch cho các bước tiếp theo của mình.
guildhalls play a vital role in supporting local artisans.
Các hội quán đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nghệ nhân địa phương.
they organized a charity event at the guildhalls last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện tại các hội quán vào cuối tuần trước.
local guildhalls
hội quán địa phương
historic guildhalls
hội quán lịch sử
community guildhalls
hội quán cộng đồng
guildhalls events
sự kiện hội quán
town guildhalls
hội quán thị trấn
guildhalls meetings
hội họp hội quán
guildhalls activities
hoạt động hội quán
guildhalls services
dịch vụ hội quán
guildhalls members
thành viên hội quán
guildhalls culture
văn hóa hội quán
the guildhalls were filled with laughter and music during the festival.
Những hội quán tràn ngập tiếng cười và âm nhạc trong suốt lễ hội.
many guildhalls offer training programs for new members.
Nhiều hội quán cung cấp các chương trình đào tạo cho các thành viên mới.
we gathered at the guildhalls to discuss our strategies.
Chúng tôi đã tập hợp tại các hội quán để thảo luận về chiến lược của mình.
guildhalls often serve as a hub for community events.
Các hội quán thường đóng vai trò là trung tâm cho các sự kiện cộng đồng.
she was elected as the leader of the guildhalls last year.
Cô ấy đã được bầu làm người đứng đầu các hội quán năm ngoái.
the guildhalls were decorated for the annual celebration.
Các hội quán được trang trí cho lễ kỷ niệm hàng năm.
members of the guildhalls collaborated on a new project.
Các thành viên của các hội quán đã hợp tác trong một dự án mới.
we held a meeting in the guildhalls to plan our next steps.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp tại các hội quán để lên kế hoạch cho các bước tiếp theo của mình.
guildhalls play a vital role in supporting local artisans.
Các hội quán đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nghệ nhân địa phương.
they organized a charity event at the guildhalls last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện tại các hội quán vào cuối tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay