guiles

[Mỹ]/ɡaɪl/
[Anh]/ɡaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự xảo quyệt, sự lừa dối, sự gian trá, sự phản bội

Câu ví dụ

her cousin was not her equal in guile and evasive craft.

Người thân của cô ấy không bằng cô ấy về sự xảo quyệt và kỹ năng né tránh.

he used all his guile and guts to free himself from the muddle he was in.

Anh ta đã sử dụng hết mọi mưu mẹo và sự gan dạ để giải thoát bản thân khỏi tình trạng khó khăn mà anh ta đang gặp phải.

A swindler uses guile; a robber uses force.

Một kẻ lừa đảo sử dụng mưu mẹo; một tên cướp sử dụng vũ lực.

She relied on her guile to outsmart her opponents.

Cô ấy dựa vào mưu mẹo của mình để đánh bại đối thủ.

He used his guile to deceive his way into the company.

Anh ta đã sử dụng mưu mẹo của mình để lừa đường vào công ty.

The con artist's guile was evident in his elaborate scheme.

Mưu mẹo của kẻ lừa đảo đã thể hiện rõ trong kế hoạch phức tạp của hắn.

Her guileful tactics helped her win the negotiation.

Chiến thuật mưu mẹo của cô ấy đã giúp cô ấy chiến thắng trong đàm phán.

The spy relied on his guile to gather classified information.

Ngoại gián dựa vào mưu mẹo của mình để thu thập thông tin mật.

The politician's guileful speech swayed the crowd.

Bài phát biểu mưu mẹo của chính trị gia đã thuyết phục được đám đông.

He used his guile to manipulate the situation to his advantage.

Anh ta đã sử dụng mưu mẹo của mình để thao túng tình hình để có lợi cho mình.

The cunning fox relied on its guile to outwit the hunter.

Con cáo xảo quyệt dựa vào mưu mẹo của nó để đánh lừa người săn bắn.

She employed guile to navigate through the complex social dynamics.

Cô ấy sử dụng mưu mẹo để điều hướng qua những động lực xã hội phức tạp.

The thief's guileful tactics helped him steal the valuable painting.

Chiến thuật mưu mẹo của tên trộm đã giúp hắn đánh cắp bức tranh có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay