gula

[Mỹ]/ˈɡuːlə/
[Anh]/ˈɡuːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họng; hầu
Word Forms
số nhiềugulas

Cụm từ & Cách kết hợp

gula monster

quái vật gula

gula addiction

nghiện gula

gula control

kiểm soát gula

gula issues

các vấn đề về gula

gula habits

thói quen gula

gula cravings

khao khát gula

gula management

quản lý gula

gula behavior

hành vi gula

gula problems

các vấn đề gula

gula relief

giải tỏa gula

Câu ví dụ

she has a sweet tooth and loves gula desserts.

Cô ấy có sở thích ngọt và yêu thích các món tráng miệng làm từ gula.

gula can be used as a natural sweetener.

Gula có thể được sử dụng như một chất tạo ngọt tự nhiên.

he added gula to his coffee for extra flavor.

Anh ấy thêm gula vào cà phê của mình để tăng thêm hương vị.

the recipe calls for gula instead of regular sugar.

Công thức yêu cầu gula thay vì đường thông thường.

gula is popular in many southeast asian dishes.

Gula phổ biến trong nhiều món ăn Đông Nam Á.

she prefers gula over artificial sweeteners.

Cô ấy thích gula hơn các chất tạo ngọt nhân tạo.

gula can enhance the taste of savory dishes.

Gula có thể tăng cường hương vị của các món ăn mặn.

he learned how to make gula from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm gula từ bà của mình.

gula is often used in traditional desserts.

Gula thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống.

she enjoys cooking with gula during the holidays.

Cô ấy thích nấu ăn với gula trong dịp lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay