| số nhiều | gulags |
He was sent to the gulag for political dissent.
Anh ta bị gửi đến trại gulag vì bất đồng chính trị.
Many prisoners died in the harsh conditions of the gulag.
Nhiều tù nhân đã chết trong điều kiện khắc nghiệt của trại gulag.
The gulag system was known for its brutal treatment of inmates.
Hệ thống gulag nổi tiếng với sự đối xử tàn bạo với tù nhân.
Survivors of the gulag often suffered from long-lasting trauma.
Những người sống sót sau trại gulag thường phải chịu đựng những chấn thương lâu dài.
The gulag camps were spread across remote regions of the Soviet Union.
Các trại gulag trải rộng khắp các vùng xa xôi của Liên Xô.
Escaping from the gulag was nearly impossible due to tight security measures.
Trốn thoát khỏi trại gulag gần như là không thể vì các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
The gulag prisoners were forced to work in harsh conditions for long hours.
Những tù nhân gulag bị buộc phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt trong nhiều giờ liền.
The horrors of the gulag system have been well-documented in historical records.
Những điều kinh hoàng của hệ thống gulag đã được ghi lại đầy đủ trong các hồ sơ lịch sử.
Many families were torn apart as loved ones were sent to the gulag.
Nhiều gia đình đã bị chia cắt khi những người thân yêu bị gửi đến trại gulag.
The gulag system was a tool of repression used by the Soviet government.
Hệ thống gulag là một công cụ đàn áp được sử dụng bởi chính phủ Liên Xô.
He was sent to the gulag for political dissent.
Anh ta bị gửi đến trại gulag vì bất đồng chính trị.
Many prisoners died in the harsh conditions of the gulag.
Nhiều tù nhân đã chết trong điều kiện khắc nghiệt của trại gulag.
The gulag system was known for its brutal treatment of inmates.
Hệ thống gulag nổi tiếng với sự đối xử tàn bạo với tù nhân.
Survivors of the gulag often suffered from long-lasting trauma.
Những người sống sót sau trại gulag thường phải chịu đựng những chấn thương lâu dài.
The gulag camps were spread across remote regions of the Soviet Union.
Các trại gulag trải rộng khắp các vùng xa xôi của Liên Xô.
Escaping from the gulag was nearly impossible due to tight security measures.
Trốn thoát khỏi trại gulag gần như là không thể vì các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
The gulag prisoners were forced to work in harsh conditions for long hours.
Những tù nhân gulag bị buộc phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt trong nhiều giờ liền.
The horrors of the gulag system have been well-documented in historical records.
Những điều kinh hoàng của hệ thống gulag đã được ghi lại đầy đủ trong các hồ sơ lịch sử.
Many families were torn apart as loved ones were sent to the gulag.
Nhiều gia đình đã bị chia cắt khi những người thân yêu bị gửi đến trại gulag.
The gulag system was a tool of repression used by the Soviet government.
Hệ thống gulag là một công cụ đàn áp được sử dụng bởi chính phủ Liên Xô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay