gules

[Mỹ]/ɡjuːlz/
[Anh]/ɡjuːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.màu đỏ; đỏ
adj.đỏ (huy hiệu); đỏ (sử dụng trong huy hiệu)

Cụm từ & Cách kết hợp

gules field

lằn sóng đỏ

gules shield

khiên màu đỏ

gules lion

con sư tử màu đỏ

gules cross

dấu thập màu đỏ

gules banner

cờ hiệu màu đỏ

gules fess

dây đai màu đỏ

gules chief

phần trên của khiên màu đỏ

gules chevron

hình tháp màu đỏ

gules saltire

dấu chữ thập Nô-rơ màu đỏ

gules orle

vòng tròn màu đỏ

Câu ví dụ

the shield was adorned with gules and gold.

lá chắn được trang trí bằng gules và vàng.

in heraldry, gules represents bravery.

trong thiết kế huy hiệu, gules đại diện cho sự dũng cảm.

the knight's banner featured gules as the primary color.

dấu hiệu của hiệp sĩ có màu gules làm màu chủ đạo.

she painted the walls in a shade of gules.

Cô ấy sơn các bức tường với một sắc thái gules.

the artist used gules to highlight the focal point of the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng gules để làm nổi bật điểm nhấn của bức tranh.

gules is often used in royal coats of arms.

Gules thường được sử dụng trong huy hiệu hoàng gia.

the dress she wore was a deep gules.

Chiếc váy cô ấy mặc là một màu gules đậm.

gules can symbolize passion and love in design.

Gules có thể tượng trưng cho niềm đam mê và tình yêu trong thiết kế.

the flag featured a bold gules background.

Lá cờ có nền gules đậm.

he chose gules for the logo to convey energy.

Anh ấy đã chọn gules cho logo để truyền tải năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay