gulet

[Mỹ]/ˈɡuːlɛt/
[Anh]/ˈɡuːlɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc thuyền buồm hoặc tàu gỗ truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ, thường được trang bị cánh buồm và dùng để du ngoạn ven bờ.
Các dạng của từ
số nhiềugulets

Cụm từ & Cách kết hợp

charter a gulet

Vietnamese_translation

gulet cruise

Vietnamese_translation

gulet holiday

Vietnamese_translation

gulet vacation

Vietnamese_translation

luxury gulet

Vietnamese_translation

turkish gulet

Vietnamese_translation

gulet trip

Vietnamese_translation

gulet tour

Vietnamese_translation

gulet sailing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we booked a gulet cruise along the turkish coast for our honeymoon.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du thuyền gulet dọc bờ biển Thổ Nhĩ Kỳ cho kỳ trăng mật của mình.

the gulet charter included meals and guided snorkeling excursions.

Chuyến thuê gulet bao gồm các bữa ăn và các chuyến lặn ngắm san hô có hướng dẫn.

many travelers prefer a gulet vacation over traditional hotel stays.

Nhiều du khách ưa thích kỳ nghỉ trên gulet hơn là ở khách sạn truyền thống.

our gulet sailed to secluded bays with crystal clear waters.

Gulet của chúng tôi đã đi đến những vịnh hẻo lánh với nước trong xanh.

the summer gulet holiday attracted sailing enthusiasts from around the world.

Kỳ nghỉ gulet vào mùa hè đã thu hút các tín đồ đi thuyền từ khắp nơi trên thế giới.

they organized a gulet trip to explore the greek islands.

Họ đã tổ chức một chuyến đi gulet để khám phá các hòn đảo Hy Lạp.

the gulet tour company provided experienced crew and knowledgeable local guides.

Công ty du lịch gulet cung cấp các thủy thủ có kinh nghiệm và hướng dẫn viên địa phương am hiểu.

a private gulet rental gave us complete freedom to plan our daily route.

Một chuyến thuê gulet riêng đã mang lại cho chúng tôi quyền tự do hoàn toàn để lập kế hoạch tuyến đường hàng ngày.

the gulet voyage took us through breathtaking mediterranean scenery.

Chuyến đi gulet đưa chúng tôi qua cảnh quan Địa Trung Hải tuyệt đẹp.

the gulet adventure exceeded all our expectations for relaxation and exploration.

Chuyến phiêu lưu trên gulet vượt qua tất cả kỳ vọng của chúng tôi về sự thư giãn và khám phá.

we chose a classic wooden gulet built using traditional turkish craftsmanship.

Chúng tôi đã chọn một chiếc gulet gỗ cổ điển được chế tạo bằng thủ công truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.

the gulet mooring at sunset created a truly magical atmosphere on the water.

Việc neo đậu gulet vào lúc hoàng hôn đã tạo ra một không khí kỳ diệu trên mặt nước.

the modern gulet fleet offers vessels with various sizes and luxury amenities.

Hàng đội gulet hiện đại cung cấp các tàu với nhiều kích cỡ khác nhau và tiện nghi sang trọng.

early gulet booking is essential during peak summer months to secure preferred dates.

Việc đặt chỗ gulet sớm là rất cần thiết trong các tháng mùa hè cao điểm để đảm bảo được ngày mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay