the hungarian gulyass is famous worldwide for its rich flavor.
Đĩa gulyass Hungary nổi tiếng khắp thế giới nhờ hương vị đậm đà.
she learned to cook authentic gulyass from her grandmother.
Cô đã học cách nấu món gulyass truyền thống từ bà ngoại của mình.
the cold winter called for a hot bowl of gulyass soup.
Mùa đông lạnh giá đòi hỏi một bát súp gulyass nóng hổi.
his gulyass recipe includes paprika and sour cream.
Phương pháp nấu gulyass của anh ấy bao gồm ớt paprika và kem chua.
the restaurant serves traditional gulyass with fresh bread.
Quán ăn phục vụ món gulyass truyền thống kèm với bánh mì tươi.
thick and creamy gulyass warmed them on the cold evening.
Món gulyass đặc và béo đã làm ấm họ vào buổi tối lạnh giá.
they simmered the gulyass slowly for hours.
Họ nấu món gulyass một cách chậm rãi trong nhiều giờ.
the aroma of gulyass filled the kitchen.
Hương thơm của món gulyass lan tỏa khắp căn bếp.
she added potatoes to the gulyass to make it heartier.
Cô thêm khoai tây vào món gulyass để làm cho nó ngon miệng hơn.
their homemade gulyass was the highlight of the dinner party.
Món gulyass tự nấu của họ là điểm nhấn của bữa tiệc tối.
the gulyass was perfectly seasoned with hungarian spices.
Món gulyass được ướp vừa đủ với các gia vị Hungary.
he ordered a steaming bowl of gulyass at the local cafe.
Anh ấy đặt một bát gulyass bốc hơi nóng tại quán cà phê địa phương.
the hungarian gulyass is famous worldwide for its rich flavor.
Đĩa gulyass Hungary nổi tiếng khắp thế giới nhờ hương vị đậm đà.
she learned to cook authentic gulyass from her grandmother.
Cô đã học cách nấu món gulyass truyền thống từ bà ngoại của mình.
the cold winter called for a hot bowl of gulyass soup.
Mùa đông lạnh giá đòi hỏi một bát súp gulyass nóng hổi.
his gulyass recipe includes paprika and sour cream.
Phương pháp nấu gulyass của anh ấy bao gồm ớt paprika và kem chua.
the restaurant serves traditional gulyass with fresh bread.
Quán ăn phục vụ món gulyass truyền thống kèm với bánh mì tươi.
thick and creamy gulyass warmed them on the cold evening.
Món gulyass đặc và béo đã làm ấm họ vào buổi tối lạnh giá.
they simmered the gulyass slowly for hours.
Họ nấu món gulyass một cách chậm rãi trong nhiều giờ.
the aroma of gulyass filled the kitchen.
Hương thơm của món gulyass lan tỏa khắp căn bếp.
she added potatoes to the gulyass to make it heartier.
Cô thêm khoai tây vào món gulyass để làm cho nó ngon miệng hơn.
their homemade gulyass was the highlight of the dinner party.
Món gulyass tự nấu của họ là điểm nhấn của bữa tiệc tối.
the gulyass was perfectly seasoned with hungarian spices.
Món gulyass được ướp vừa đủ với các gia vị Hungary.
he ordered a steaming bowl of gulyass at the local cafe.
Anh ấy đặt một bát gulyass bốc hơi nóng tại quán cà phê địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay