gumption

[Mỹ]/ˈɡʌmpʃn/
[Anh]/ˈɡʌmpʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tháo vát, sáng kiến, lẽ thường

Cụm từ & Cách kết hợp

showing gumption

thể hiện sự gan dạ

full of gumption

tràn đầy gan dạ

lacking gumption

thiếu sự gan dạ

use your gumption

sử dụng sự gan dạ của bạn

Câu ví dụ

With his gumption he will make a success of himself.

Với sự quyết tâm của mình, anh ấy sẽ đạt được thành công.

It takes gumption to quit a good paying job.

Cần có sự gan dạ để từ bỏ một công việc lương cao.

own sonsy and optimistical character, gumption, responsibility and kind work moral;be easy to affiliate with people;

tính cách con trai của mình, sự quyết tâm, trách nhiệm và đạo đức làm việc tốt bụng; dễ dàng kết nối với mọi người;

his new wife had the gumption to put her foot down and head Dan off from those crazy schemes.

Vợ mới của anh ấy có sự gan dạ để dứt khoát ngăn Dan khỏi những kế hoạch điên rồ đó.

She showed great gumption when she decided to start her own business.

Cô ấy thể hiện sự gan dạ đáng kinh ngạc khi quyết định khởi nghiệp kinh doanh.

It takes a lot of gumption to speak up in front of a large audience.

Cần rất nhiều sự gan dạ để lên tiếng trước một khán giả lớn.

He lacks the gumption to take risks and try something new.

Anh ấy thiếu sự gan dạ để chấp nhận rủi ro và thử những điều mới.

With a bit of gumption, you can overcome any obstacle in your way.

Với một chút gan dạ, bạn có thể vượt qua mọi trở ngại trên đường đi.

She approached the challenge with gumption and determination.

Cô ấy tiếp cận thử thách với sự gan dạ và quyết tâm.

His gumption and drive have led him to great success in his career.

Sự gan dạ và quyết tâm của anh ấy đã dẫn đến thành công lớn trong sự nghiệp.

It's important to have the gumption to stand up for what you believe in.

Điều quan trọng là phải có đủ gan dạ để bảo vệ những gì bạn tin tưởng.

She tackled the difficult project with gumption and perseverance.

Cô ấy giải quyết dự án khó khăn với sự gan dạ và kiên trì.

His gumption and resilience helped him bounce back from failure.

Sự gan dạ và khả năng phục hồi của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua thất bại.

The team showed great gumption in taking on the challenging task.

Đội ngũ đã thể hiện sự gan dạ khi đảm nhận nhiệm vụ đầy thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay