guncottons

[Mỹ]/ˈɡʌnˌkɒtənz/
[Anh]/ˈɡʌnˌkɑːtənz/

Dịch

n.chất nổ được làm từ bông được xử lý bằng axit nitric

Cụm từ & Cách kết hợp

guncottons production

sản xuất bông hỏa dược

guncottons usage

sử dụng bông hỏa dược

guncottons safety

an toàn bông hỏa dược

guncottons storage

lưu trữ bông hỏa dược

guncottons testing

kiểm tra bông hỏa dược

guncottons handling

xử lý bông hỏa dược

guncottons analysis

phân tích bông hỏa dược

guncottons suppliers

nhà cung cấp bông hỏa dược

guncottons regulations

quy định về bông hỏa dược

guncottons applications

ứng dụng của bông hỏa dược

Câu ví dụ

guncottons are commonly used in explosives.

bông hỏa dược thường được sử dụng trong thuốc nổ.

scientists are researching the properties of guncottons.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của bông hỏa dược.

guncottons can be highly sensitive to heat.

bông hỏa dược có thể rất nhạy cảm với nhiệt.

handling guncottons requires special precautions.

xử lý bông hỏa dược đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.

guncottons are often stored in cool, dry places.

bông hỏa dược thường được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.

the military uses guncottons for various applications.

quân đội sử dụng bông hỏa dược cho nhiều ứng dụng khác nhau.

guncottons can be formed into different shapes.

bông hỏa dược có thể được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.

safety measures are essential when working with guncottons.

các biện pháp an toàn là điều cần thiết khi làm việc với bông hỏa dược.

guncottons play a critical role in the manufacturing of ammunition.

bông hỏa dược đóng vai trò quan trọng trong sản xuất đạn dược.

research on guncottons has led to safer explosives.

nghiên cứu về bông hỏa dược đã dẫn đến những loại thuốc nổ an toàn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay