a deadly gunfight broke out in the streets
một cuộc đấu súng chết người đã nổ ra trên đường phố
the gunfight lasted for hours
cuộc đấu súng kéo dài hàng giờ
the police were involved in a gunfight with the criminals
cảnh sát đã bị cuốn vào cuộc đấu súng với tội phạm
the gunfight resulted in several casualties
cuộc đấu súng khiến nhiều người bị thương vong
the gunfight took place at midnight
cuộc đấu súng diễn ra vào đêm khuya
the gunfight scene was chaotic and intense
hiện trường cuộc đấu súng hỗn loạn và căng thẳng
the gunfight erupted unexpectedly
cuộc đấu súng bất ngờ bùng phát
the gunfight left a trail of destruction
cuộc đấu súng để lại một dấu vết của sự phá hủy
the gunfight was captured on camera
cuộc đấu súng đã bị ghi lại trên camera
the gunfight ended with the surrender of the suspects
cuộc đấu súng kết thúc bằng việc các đối tượng đầu hàng
a deadly gunfight broke out in the streets
một cuộc đấu súng chết người đã nổ ra trên đường phố
the gunfight lasted for hours
cuộc đấu súng kéo dài hàng giờ
the police were involved in a gunfight with the criminals
cảnh sát đã bị cuốn vào cuộc đấu súng với tội phạm
the gunfight resulted in several casualties
cuộc đấu súng khiến nhiều người bị thương vong
the gunfight took place at midnight
cuộc đấu súng diễn ra vào đêm khuya
the gunfight scene was chaotic and intense
hiện trường cuộc đấu súng hỗn loạn và căng thẳng
the gunfight erupted unexpectedly
cuộc đấu súng bất ngờ bùng phát
the gunfight left a trail of destruction
cuộc đấu súng để lại một dấu vết của sự phá hủy
the gunfight was captured on camera
cuộc đấu súng đã bị ghi lại trên camera
the gunfight ended with the surrender of the suspects
cuộc đấu súng kết thúc bằng việc các đối tượng đầu hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay