armed standoff
đối đầu vũ trang
standoff situation
tình huống đối đầu
tense standoff
đối đầu căng thẳng
standoff agreement
thỏa thuận đối đầu
standoff resolution
giải quyết đối đầu
peaceful standoff
đối đầu hòa bình
standoff tactics
chiến thuật đối đầu
prolonged standoff
đối đầu kéo dài
political standoff
đối đầu chính trị
standoff negotiation
đàm phán đối đầu
the standoff between the two teams lasted for hours.
cuộc đối đầu giữa hai đội kéo dài hàng giờ.
negotiators tried to resolve the standoff peacefully.
các nhà đàm phán đã cố gắng giải quyết cuộc đối đầu một cách hòa bình.
the standoff escalated into a heated argument.
cuộc đối đầu leo thang thành cuộc tranh luận gay gắt.
both sides are at a standoff, unwilling to compromise.
cả hai bên đều bế tắc, không sẵn sàng thỏa hiệp.
the police were called to manage the standoff.
cảnh sát được gọi đến để quản lý cuộc đối đầu.
after hours of standoff, a solution was finally reached.
sau hàng giờ đối đầu, cuối cùng đã tìm ra giải pháp.
the standoff ended when one party agreed to negotiate.
cuộc đối đầu kết thúc khi một bên đồng ý đàm phán.
they found themselves in a standoff over the contract terms.
họ thấy mình rơi vào bế tắc liên quan đến các điều khoản hợp đồng.
the military standoff raised tensions in the region.
cuộc đối đầu quân sự làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.
during the standoff, emotions ran high on both sides.
trong suốt cuộc đối đầu, cảm xúc của cả hai bên đều rất cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay